Finance

Danh sách
VONOY:OTCMKTS
Vonovia Se Unsponsored 2 ADR Representing Ord Shs
9,14 US$
+0,11%
(+0,010) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VONOY...
Mở
9,07 US$
Cao
9,15 US$
Thấp
9,04 US$
Vốn hoá thị trường
13,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
498,49 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
17,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,00 US$
Beta
1,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,70 T
Số nhân viên
13 N
Mở
9,07 US$
Cao
9,15 US$
Thấp
9,04 US$
Vốn hoá thị trường
13,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
498,49 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
17,05 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,00 US$
Beta
1,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,70 T
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Vonovia is a European multinational real estate company based in Bochum, North Rhine-Westphalia. Its history goes back to Deutsche Annington, which merged with GAGFAH and was subsequently renamed Vonovia. As of 31 December 2025, the company owned 530,979 apartments in Germany, Sweden, and Austria, establishing it as a significant market player in these countries. Vonovia is a member of the DAX 40 and STOXX Europe 600 blue-chip indexes. By taking over competitors such as Viterra, Gagfah and most recently Deutsche Wohnen, Vonovia has become the market leader and the largest real estate company for private apartments in Germany. Wikipedia
Giới thiệu về Vonovia Se Unsponsored 2 ADR Representing Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,1 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvonovia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,44 T
1,47 T
1,46 T
1,59 T
Giá vốn hàng bán
544,80 Tr
635,90 Tr
515,10 Tr
649,10 Tr
Chi phí doanh thu
544,80 Tr
635,90 Tr
515,10 Tr
649,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
202,80 Tr
244,40 Tr
234,00 Tr
236,80 Tr
Chi phí hoạt động
267,90 Tr
445,20 Tr
313,00 Tr
312,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
812,70 Tr
1,08 T
828,10 Tr
961,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
625,30 Tr
391,60 Tr
633,20 Tr
631,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,50 Tr
-1,90 Tr
-57,10 Tr
29,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
475,20 Tr
1,30 T
388,00 Tr
1,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
471,10 Tr
255,90 Tr
356,30 Tr
428,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,06 T
519,10 Tr
137,70 Tr
461,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-433,80%
39,88%
35,49%
36,17%
Chi phí hoạt động khác
35,40 Tr
118,20 Tr
43,20 Tr
24,60 Tr
Thu nhập ròng
2,35 T
575,30 Tr
210,50 Tr
736,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
163,09%
39,06%
14,40%
46,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,80
0,14
0,43
0,48
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,00 Tr
77,40 Tr
16,10 Tr
14,70 Tr
Chi phí lãi suất
-160,70 Tr
-210,30 Tr
-235,90 Tr
-247,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-141,70 Tr
-132,90 Tr
-219,80 Tr
-233,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
29,70 Tr
82,60 Tr
35,80 Tr
51,20 Tr
EBITDA
655,00 Tr
434,10 Tr
669,00 Tr
682,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-69,70 Tr
-33,80 Tr
-48,00 Tr
-25,00 Tr
Các ứng dụng của Google