Finance

Danh sách
VOLTAMP:NSE
Voltamp Transformers Limited
10.460,00 ₹
+0,63%
(+66,00) 1 ngày
16 thg 10, 10:50:22 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VOLTAMP...
Mở
10.499,00 ₹
Cao
10.529,00 ₹
Thấp
10.185,00 ₹
Vốn hoá thị trường
105,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,01 N
Khối lượng
10,08 N
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
25,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
33,38
Cao nhất trong 52 tuần
12.863,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6.666,00 ₹
EPS
313,40 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,12 Tr
Số nhân viên
440
Mở
10.499,00 ₹
Cao
10.529,00 ₹
Thấp
10.185,00 ₹
Vốn hoá thị trường
105,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,01 N
Khối lượng
10,08 N
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
25,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
33,38
Cao nhất trong 52 tuần
12.863,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6.666,00 ₹
EPS
313,40 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,12 Tr
Số nhân viên
440
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Voltamp Transformers Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên440
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,83 T
6,30 T
6,21 T
5,44 T
Giá vốn hàng bán
3,41 T
4,66 T
4,83 T
4,10 T
Chi phí doanh thu
3,41 T
4,66 T
4,83 T
4,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
150,57 Tr
212,01 Tr
241,96 Tr
193,45 Tr
Chi phí hoạt động
514,43 Tr
604,90 Tr
568,25 Tr
568,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,93 T
5,26 T
5,40 T
4,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
900,28 Tr
1,04 T
810,04 Tr
767,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
147,63 Tr
261,42 Tr
-766,24 Tr
416,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,04 T
1,30 T
670,78 Tr
1,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,04 T
1,30 T
411,02 Tr
1,18 T
Chi phí thuế thu nhập
253,44 Tr
307,98 Tr
191,76 Tr
266,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,32%
23,71%
28,59%
22,62%
Chi phí hoạt động khác
328,52 Tr
355,00 Tr
287,21 Tr
339,64 Tr
Thu nhập ròng
788,50 Tr
990,83 Tr
479,03 Tr
912,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,34%
15,72%
7,72%
16,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
77,94
97,94
47,35
90,17
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
366,18 Tr
-
Chi phí lãi suất
-5,97 Tr
-2,22 Tr
-2,86 Tr
-4,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,97 Tr
-2,22 Tr
363,32 Tr
-4,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
35,34 Tr
37,89 Tr
39,08 Tr
35,65 Tr
EBITDA
934,82 Tr
1,07 T
845,99 Tr
803,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google