Finance

Danh sách
VOLT:CNSX
Voltage Metals Corp
0,0050 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:04:51 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VOLT...
Vốn hoá thị trường
554,35 N
Khối lượng giao dịch trung bình
19,00 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 CA$
EPS
-0,01 CA$
Vốn hoá thị trường
554,35 N
Khối lượng giao dịch trung bình
19,00 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 CA$
EPS
-0,01 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Voltage Metals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2018
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,96 N
33,80 N
76,83 N
76,83 N
Chi phí hoạt động
58,78 N
-415,38 N
77,68 N
77,68 N
Tổng chi phí hoạt động
58,78 N
-415,38 N
77,68 N
77,68 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-58,78 N
415,38 N
-77,68 N
-77,68 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,08 N
-445,62 N
-12,78 N
-12,78 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-63,99 N
-467,22 N
-124,31 N
-124,31 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-63,99 N
-63,98 N
-124,31 N
-124,31 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-450,00 N
-
-
Thu nhập ròng
-63,99 N
-467,22 N
-124,31 N
-124,31 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-33,30 N
-33,74 N
-33,86 N
-33,86 N
Chi phí lãi suất ròng
-33,30 N
-33,74 N
-33,86 N
-33,86 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google