Finance

Beta
Danh sách
VOLO:STO
Volati AB
39,90 SEK
-54,35%
(-47,50) 1 ngày
10 thg 6, 13:43:56 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VOLO...
Mở
67,00 SEK
Cao
67,00 SEK
Thấp
39,60 SEK
Vốn hoá thị trường
3,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
98,26 N
Khối lượng
292,73 N
Cổ tức
5,01%
Cổ tức hằng quý
0,50 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
12,47
Cao nhất trong 52 tuần
126,40 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
39,60 SEK
EPS
3,20 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,41 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
67,00 SEK
Cao
67,00 SEK
Thấp
39,60 SEK
Vốn hoá thị trường
3,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
98,26 N
Khối lượng
292,73 N
Cổ tức
5,01%
Cổ tức hằng quý
0,50 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
12,47
Cao nhất trong 52 tuần
126,40 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
39,60 SEK
EPS
3,20 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,41 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Volati AB
Giám đốc điều hànhAndreas Stenbäck
Số nhân viên1,75 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvolati.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,32 T
2,08 T
2,02 T
1,02 T
Giá vốn hàng bán
1,40 T
1,28 T
1,18 T
521,00 Tr
Chi phí doanh thu
1,40 T
1,28 T
1,18 T
521,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
603,00 Tr
539,00 Tr
631,00 Tr
415,00 Tr
Chi phí hoạt động
708,00 Tr
634,00 Tr
757,00 Tr
478,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,11 T
1,91 T
1,94 T
999,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
211,00 Tr
171,00 Tr
82,00 Tr
21,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,00 Tr
-17,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
177,00 Tr
125,00 Tr
71,00 Tr
6,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
177,00 Tr
125,00 Tr
50,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
40,00 Tr
22,00 Tr
23,00 Tr
1,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,60%
17,60%
32,39%
16,67%
Chi phí hoạt động khác
-3,00 Tr
-14,00 Tr
21,00 Tr
-11,00 Tr
Thu nhập ròng
133,00 Tr
99,00 Tr
45,00 Tr
41,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,74%
4,75%
2,23%
4,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-34,00 Tr
-45,00 Tr
-6,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,00 Tr
-45,00 Tr
-1,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
74,00 Tr
73,00 Tr
73,00 Tr
53,00 Tr
EBITDA
319,00 Tr
280,00 Tr
187,00 Tr
95,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-5,00 Tr
-

Nghiên cứu