Finance

Danh sách
Tại sao VOLCAR-B giảm 2,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
VOLCAR-B:STO
Volvo Car AB
13,80 SEK
-2,78%
(-0,39) 1 ngày
15 thg 10, 17:29:56 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VOLCAR-B...
Mở
14,22 SEK
Cao
14,33 SEK
Thấp
13,80 SEK
Vốn hoá thị trường
41,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,68 Tr
Khối lượng
4,98 Tr
Chỉ số P/E
4,38
Cao nhất trong 52 tuần
36,54 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
13,80 SEK
EPS
3,15 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,98 T
Số nhân viên
40 N
Mở
14,22 SEK
Cao
14,33 SEK
Thấp
13,80 SEK
Vốn hoá thị trường
41,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,68 Tr
Khối lượng
4,98 Tr
Chỉ số P/E
4,38
Cao nhất trong 52 tuần
36,54 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
13,80 SEK
EPS
3,15 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,98 T
Số nhân viên
40 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Volvo Car AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên39,7 N
Ngày thành lập1927
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvolvocars.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
86,44 T
94,38 T
72,62 T
77,67 T
Giá vốn hàng bán
68,84 T
79,40 T
59,17 T
64,59 T
Chi phí doanh thu
68,84 T
79,40 T
59,17 T
64,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,06 T
4,82 T
4,96 T
5,37 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,27 T
8,57 T
7,26 T
7,26 T
Chi phí hoạt động
11,34 T
11,59 T
12,00 T
12,43 T
Tổng chi phí hoạt động
80,18 T
90,99 T
71,17 T
77,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,26 T
3,39 T
1,45 T
655,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-288,00 Tr
1,03 T
162,00 Tr
203,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,19 T
1,73 T
1,88 T
994,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,19 T
1,84 T
1,88 T
994,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,68 T
2,08 T
1,16 T
577,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,16%
120,21%
61,56%
58,05%
Chi phí hoạt động khác
12,00 Tr
-1,80 T
-222,00 Tr
-199,00 Tr
Thu nhập ròng
5,20 T
1,29 T
1,61 T
1,26 T
Biên lợi nhuận ròng
6,01%
1,36%
2,22%
1,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,63
0,47
0,54
0,42
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
500,00 Tr
872,00 Tr
434,00 Tr
345,00 Tr
Chi phí lãi suất
-453,00 Tr
-2,06 T
-331,00 Tr
-380,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
47,00 Tr
-1,18 T
103,00 Tr
-35,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,40 T
7,30 T
5,23 T
4,70 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
6,52 T
-
-
Các ứng dụng của Google