Finance

Danh sách
VOLARA:BMV
Volaris
11,05 MX$
-1,16%
(-0,13) 1 ngày
14 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VOLARA...
Mở
11,18 MX$
Cao
11,19 MX$
Thấp
10,89 MX$
Vốn hoá thị trường
12,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,46 Tr
Khối lượng
5,98 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
18,56 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,77 MX$
EPS
-3,00 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
7 N
Mở
11,18 MX$
Cao
11,19 MX$
Thấp
10,89 MX$
Vốn hoá thị trường
12,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,46 Tr
Khối lượng
5,98 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
18,56 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,77 MX$
EPS
-3,00 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Concesionaria Vuela Compania de Aviación, SA de CV, hoạt động với tên Volaris, là một hãng hàng không giá rẻ của México có trụ sở tại Santa Fe, Álvaro Obregón, Thành phố México và cơ sở hoạt động của hãng được đặt tại sân bay quốc tế General Abelardo L. Rodríguez ở Tijuana. Các hãng hàng không có các chuyến bay thường lệ với México và các nơi khác ở Bắc Mỹ từ sân bay quốc tế Thành phố México ở Thành phố México, sân bay quốc tế Don Miguel Hidalgo y Cótilla, ở Guadalajara, sân bay quốc tế General Abelardo L. Rodríguez ở Tijuana và sân bay quốc tế General Mariano Escobedo ở Monterrey. Volaris là hãng hàng không lớn thứ hai của đất nước sau Aeroméxico. Nó là một đối thủ cạnh tranh hàng đầu trong thị trường hàng không nội địa México, với thị phần khoảng 15% lưu lượng nội địa México. Wikipedia
Giới thiệu về Volaris
Giám đốc điều hànhEnrique Beltranena
Số nhân viên7,29 N
Ngày thành lậpthg 8 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvolaris.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
784,28 Tr
881,77 Tr
770,31 Tr
859,27 Tr
Giá vốn hàng bán
219,00 Tr
1,72 T
252,00 Tr
-
Chi phí doanh thu
219,00 Tr
1,72 T
252,00 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,62 Tr
40,76 Tr
33,50 Tr
45,62 Tr
Chi phí hoạt động
497,63 Tr
-900,21 Tr
539,63 Tr
958,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
716,63 Tr
818,11 Tr
791,63 Tr
958,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
67,66 Tr
63,66 Tr
-21,32 Tr
-98,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-66,53 Tr
194,75 Tr
-65,12 Tr
-71,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,59 Tr
36,69 Tr
-89,30 Tr
-184,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,59 Tr
577,00 N
-89,30 Tr
-184,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,58 Tr
32,10 Tr
-17,86 Tr
-57,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,00%
87,50%
20,00%
31,21%
Chi phí hoạt động khác
465,01 Tr
-1,44 T
506,12 Tr
912,49 Tr
Thu nhập ròng
6,02 Tr
4,58 Tr
-71,44 Tr
-127,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,77%
0,52%
-9,27%
-14,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,05
0,04
-
-1,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,48 Tr
12,58 Tr
9,16 Tr
9,65 Tr
Chi phí lãi suất
-9,05 Tr
-276,39 Tr
-9,75 Tr
-10,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,43 Tr
-263,81 Tr
-593,00 N
-424,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
499,36 Tr
-
-
EBITDA
116,23 Tr
113,74 Tr
25,78 Tr
-49,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,56 Tr
-10,14 Tr
-8,26 Tr
-12,89 Tr
Các ứng dụng của Google