Finance

Danh sách
VOKS:IDX
Voksel Electric Tbk PT
246,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:10:25 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VOKS...
Mở
246 IDR
Cao
248 IDR
Thấp
244 IDR
Vốn hoá thị trường
1,02 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,26 Tr
Khối lượng
106,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
390 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
182 IDR
EPS
-15 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,16 T
Số nhân viên
672
Mở
246 IDR
Cao
248 IDR
Thấp
244 IDR
Vốn hoá thị trường
1,02 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,26 Tr
Khối lượng
106,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
390 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
182 IDR
EPS
-15 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,16 T
Số nhân viên
672
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Voksel Electric Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên672
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webvoksel.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
486,27 T
371,88 T
539,74 T
642,66 T
Giá vốn hàng bán
425,72 T
331,15 T
509,31 T
609,25 T
Chi phí doanh thu
425,72 T
331,15 T
509,31 T
609,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,50 T
25,05 T
32,30 T
31,20 T
Chi phí hoạt động
31,92 T
29,78 T
32,30 T
31,20 T
Tổng chi phí hoạt động
457,64 T
360,93 T
541,61 T
640,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,63 T
10,95 T
-1,87 T
2,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-199,05 Tr
-716,17 Tr
17,40 T
46,07 T
EBT bao gồm các mục bất thường
11,64 T
-38,05 T
-11,95 T
-6,46 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,54 T
-53,57 T
-11,95 T
-6,46 T
Chi phí thuế thu nhập
4,88 T
12,22 T
-1,85 T
496,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,92%
-32,11%
15,49%
-7,70%
Chi phí hoạt động khác
-582,27 Tr
-27,00 T
-
-
Thu nhập ròng
6,76 T
-50,26 T
-10,10 T
-6,95 T
Biên lợi nhuận ròng
1,39%
-13,52%
-1,87%
-1,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,18 T
1,09 T
792,69 Tr
493,98 Tr
Chi phí lãi suất
-7,91 T
-9,99 T
-10,53 T
-13,42 T
Chi phí lãi suất ròng
-6,73 T
-8,90 T
-9,74 T
-12,93 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
38,81 T
20,81 T
7,79 T
11,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google