Finance

Danh sách
VNX:FRA
NXP Semiconductors
200,05 €
-1,72%
(-3,50) 1 ngày
13 thg 10, 18:00:03 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VNX...
Mở
198,46 €
Cao
200,50 €
Thấp
198,46 €
Vốn hoá thị trường
56,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,00
Khối lượng
210,00
Cao nhất trong 52 tuần
296,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
158,50 €
Số nhân viên
32 N
Mở
198,46 €
Cao
200,50 €
Thấp
198,46 €
Vốn hoá thị trường
56,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,00
Khối lượng
210,00
Cao nhất trong 52 tuần
296,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
158,50 €
Số nhân viên
32 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
NXP Semiconductors N.V. là một nhà sản xuất bán dẫn toàn cầu của Hà Lan có trụ sở ở Eindhoven, Hà Lan. Công ty có khoảng 45.000 nhân viên tại hơn 35 quốc gia, trong đó có 11.200 kỹ sư tại 23 quốc gia. NXP báo cáo doanh thu 6,1 tỷ USD vào năm 2015, bao gồm một tháng đóng góp doanh thu từ vụ sáp nhập Freescale Semiconductor. Vào ngày 27 tháng 10 năm 2016, Qualcomm được nói rằng sẽ mua lại NXP. Wikipedia
Giới thiệu về NXP Semiconductors
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên32,2 N
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnxp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,17 T
3,34 T
3,18 T
3,50 T
Giá vốn hàng bán
1,39 T
1,51 T
1,39 T
1,49 T
Chi phí doanh thu
1,39 T
1,51 T
1,39 T
1,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
574,00 Tr
576,00 Tr
586,00 Tr
608,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
284,00 Tr
300,00 Tr
283,00 Tr
295,00 Tr
Chi phí hoạt động
891,00 Tr
944,00 Tr
907,00 Tr
939,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,28 T
2,46 T
2,30 T
2,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
896,00 Tr
877,00 Tr
880,00 Tr
1,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,00 Tr
-2,00 Tr
-14,00 Tr
-14,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
794,00 Tr
599,00 Tr
1,40 T
971,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
797,00 Tr
745,00 Tr
779,00 Tr
963,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
148,00 Tr
131,00 Tr
272,00 Tr
189,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,64%
21,87%
19,36%
19,46%
Chi phí hoạt động khác
2,00 Tr
34,00 Tr
6,00 Tr
5,00 Tr
Thu nhập ròng
631,00 Tr
455,00 Tr
1,12 T
767,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,89%
13,64%
35,27%
21,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,11
3,35
3,05
3,61
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,00 Tr
34,00 Tr
31,00 Tr
29,00 Tr
Chi phí lãi suất
-118,00 Tr
-127,00 Tr
-114,00 Tr
-112,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-81,00 Tr
-93,00 Tr
-83,00 Tr
-83,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,08 T
1,08 T
1,05 T
1,23 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 Tr
-
-627,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google