Finance

Danh sách
VNTG:NYSEAMERICAN
Vantage Corp
0,64 US$
-0,25%
(-0,0016) 1 ngày
0,64 US$
+0,03% (+0,00020)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VNTG...
Mở
0,63 US$
Cao
0,68 US$
Thấp
0,63 US$
Vốn hoá thị trường
19,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
277,21 N
Khối lượng
156,84 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,54 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,53 US$
EPS
-0,04 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,62 Tr
Số nhân viên
77
Mở
0,63 US$
Cao
0,68 US$
Thấp
0,63 US$
Vốn hoá thị trường
19,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
277,21 N
Khối lượng
156,84 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,54 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,53 US$
EPS
-0,04 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,62 Tr
Số nhân viên
77
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vantage Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên77
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
4,27 Tr
4,27 Tr
4,65 Tr
4,65 Tr
Giá vốn hàng bán
1,80 Tr
1,80 Tr
3,41 Tr
3,41 Tr
Chi phí doanh thu
1,80 Tr
1,80 Tr
3,41 Tr
3,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,35 Tr
1,35 Tr
2,47 Tr
2,47 Tr
Chi phí hoạt động
1,47 Tr
1,47 Tr
2,65 Tr
2,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,27 Tr
3,27 Tr
6,06 Tr
6,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
993,98 N
993,98 N
-1,41 Tr
-1,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,18 N
1,18 N
8,84 N
8,84 N
EBT bao gồm các mục bất thường
983,40 N
983,40 N
-1,56 Tr
-1,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
983,40 N
983,40 N
-1,57 Tr
-1,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
246,70 N
246,70 N
-168,85 N
-168,85 N
Thuế suất hiệu dụng
25,09%
25,09%
10,80%
10,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
736,70 N
736,70 N
-1,40 Tr
-1,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,27%
17,27%
-29,99%
-29,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,72 N
2,72 N
Chi phí lãi suất
-11,76 N
-11,76 N
-166,17 N
-166,17 N
Chi phí lãi suất ròng
-11,76 N
-11,76 N
-163,45 N
-163,45 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
122,48 N
122,48 N
176,77 N
176,77 N
EBITDA
1,01 Tr
1,01 Tr
-1,40 Tr
-1,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google