Finance

Danh sách
VNTA:CNSX
Vanta Holdings Inc
0,86 CA$
+1,18%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VNTA...
Mở
0,85 CA$
Cao
0,88 CA$
Thấp
0,85 CA$
Vốn hoá thị trường
4,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,50 N
Khối lượng
3,51 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,55 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,50 CA$
EPS
-2,73 CA$
Số nhân viên
2
Mở
0,85 CA$
Cao
0,88 CA$
Thấp
0,85 CA$
Vốn hoá thị trường
4,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,50 N
Khối lượng
3,51 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,55 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,50 CA$
EPS
-2,73 CA$
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vanta Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập2017
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webbevcanna.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,50 N
117,52 N
26,83 N
17,99 N
Giá vốn hàng bán
19,80 N
65,89 N
17,41 N
12,44 N
Chi phí doanh thu
19,80 N
65,89 N
17,41 N
12,44 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-57,00
-5,00
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,15 Tr
2,04 Tr
940,58 N
711,36 N
Chi phí hoạt động
1,40 Tr
2,27 Tr
1,03 Tr
797,53 N
Tổng chi phí hoạt động
1,42 Tr
2,34 Tr
1,04 Tr
809,97 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,39 Tr
-2,22 Tr
-1,02 Tr
-791,98 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,67 N
94,30 N
190,13 N
215,54 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,44 Tr
-5,23 Tr
-1,09 Tr
-647,51 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,68 Tr
-2,55 Tr
-1,09 Tr
-819,76 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-2,44 Tr
-5,23 Tr
-1,09 Tr
-647,51 N
Biên lợi nhuận ròng
-8.013,81%
-4.450,82%
-4.049,12%
-3.599,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-283,46 N
-433,84 N
-249,04 N
-234,42 N
Chi phí lãi suất ròng
-283,46 N
-433,84 N
-249,04 N
-234,42 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,14 Tr
-1,99 Tr
-944,20 N
-718,85 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google