Finance

Danh sách
VNT:BIT
Vantea Smart SpA
0,64 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 17:35:23 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VNT...
Vốn hoá thị trường
8,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,84 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,94%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
83,88
Cao nhất trong 52 tuần
1,12 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,66 €
EPS
0,01 €
Số nhân viên
131
Vốn hoá thị trường
8,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,84 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,94%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
83,88
Cao nhất trong 52 tuần
1,12 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,66 €
EPS
0,01 €
Số nhân viên
131
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vantea Smart SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên131
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvantea.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,99 Tr
1,99 Tr
2,46 Tr
2,46 Tr
Giá vốn hàng bán
2,20 Tr
2,20 Tr
2,05 Tr
2,05 Tr
Chi phí doanh thu
2,20 Tr
2,20 Tr
2,05 Tr
2,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,08 N
58,08 N
-
-
Chi phí hoạt động
-486,48 N
-486,48 N
299,71 N
299,71 N
Tổng chi phí hoạt động
1,71 Tr
1,71 Tr
2,35 Tr
2,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
277,56 N
277,56 N
105,80 N
105,80 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,50 N
-5,50 N
-35,37 N
-35,37 N
EBT bao gồm các mục bất thường
152,65 N
152,65 N
70,11 N
70,11 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
219,71 N
219,71 N
70,11 N
70,11 N
Chi phí thuế thu nhập
152,88 N
152,88 N
23,24 N
23,24 N
Thuế suất hiệu dụng
100,15%
100,15%
33,15%
33,15%
Chi phí hoạt động khác
-827,92 N
-827,92 N
93,22 N
93,22 N
Thu nhập ròng
-230,00
-230,00
46,87 N
46,87 N
Biên lợi nhuận ròng
-0,01%
-0,01%
1,91%
1,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-52,34 N
-52,34 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-52,34 N
-52,34 N
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,69 N
10,69 N
9,15 N
9,15 N
EBITDA
560,56 N
560,56 N
312,28 N
312,28 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google