Finance

Danh sách
Tại sao VNRX tăng 5,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
VNRX:NYSEAMERICAN
VolitionRX Ltd
0,19 US$
+5,31%
(+0,0095) 1 ngày
0,20 US$
+4,30% (+0,0081)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VNRX...
Mở
0,18 US$
Cao
0,19 US$
Thấp
0,18 US$
Vốn hoá thị trường
5,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,72 Tr
Khối lượng
18,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,26 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,13 US$
EPS
-3,80 US$
Beta
1,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,90 Tr
Số nhân viên
57
Mở
0,18 US$
Cao
0,19 US$
Thấp
0,18 US$
Vốn hoá thị trường
5,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,72 Tr
Khối lượng
18,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,26 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,13 US$
EPS
-3,80 US$
Beta
1,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,90 Tr
Số nhân viên
57
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về VolitionRX Ltd
Giám đốc điều hànhCameron Reynolds
Số nhân viên57
Ngày thành lập2010
Trụ sở chínhHenderson, Nevada, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webvolition.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
627,28 N
447,03 N
985,08 N
398,66 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,29 Tr
2,47 Tr
2,85 Tr
1,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,44 Tr
2,80 Tr
3,48 Tr
2,75 Tr
Chi phí hoạt động
5,73 Tr
5,27 Tr
6,33 Tr
4,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,73 Tr
5,27 Tr
6,33 Tr
4,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,10 Tr
-4,82 Tr
-5,35 Tr
-4,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
564,47 N
-415,50 N
232,59 N
-1,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,41 Tr
-6,30 Tr
-6,70 Tr
-7,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,41 Tr
-6,30 Tr
-5,69 Tr
-6,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-5,38 Tr
-6,27 Tr
-6,66 Tr
-7,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-857,41%
-1.402,76%
-676,57%
-1.837,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-1,06
-0,91
-0,84
-0,59
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
160,00
122,00
16,00
163,00
Chi phí lãi suất
-873,43 N
-1,07 Tr
-575,98 N
-1,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-873,27 N
-1,07 Tr
-575,96 N
-1,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,85 Tr
-4,59 Tr
-5,14 Tr
-3,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
660,00
-2,16 N
-
-2,10 N
Các ứng dụng của Google