Finance

Danh sách
VNP:TSE
5N Plus Inc
30,26 CA$
+0,03%
(+0,010) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VNP...
Mở
30,74 CA$
Cao
31,04 CA$
Thấp
30,06 CA$
Vốn hoá thị trường
2,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
900,08 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
30,31
Cao nhất trong 52 tuần
49,97 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,01 CA$
EPS
1,00 CA$
Beta
1,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,94 Tr
Số nhân viên
849
Mở
30,74 CA$
Cao
31,04 CA$
Thấp
30,06 CA$
Vốn hoá thị trường
2,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
900,08 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
30,31
Cao nhất trong 52 tuần
49,97 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,01 CA$
EPS
1,00 CA$
Beta
1,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,94 Tr
Số nhân viên
849
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về 5N Plus Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên849
Ngày thành lập-
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang web5nplus.com
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,17 US$ / 0,16 US$
+7,94%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
122,36 Tr / 114,12 Tr
+7,21%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
104,90 Tr
101,97 Tr
117,89 Tr
122,36 Tr
Giá vốn hàng bán
69,86 Tr
75,93 Tr
80,12 Tr
89,03 Tr
Chi phí doanh thu
69,86 Tr
75,93 Tr
80,12 Tr
89,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,94 Tr
9,85 Tr
11,32 Tr
9,36 Tr
Chi phí hoạt động
8,31 Tr
13,10 Tr
9,45 Tr
5,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
78,17 Tr
89,02 Tr
89,57 Tr
94,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,73 Tr
12,94 Tr
28,32 Tr
27,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
24,96 Tr
10,42 Tr
25,46 Tr
26,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,96 Tr
10,24 Tr
25,49 Tr
26,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,78 Tr
2,83 Tr
7,70 Tr
6,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,17%
27,17%
30,23%
24,78%
Chi phí hoạt động khác
1,88 Tr
2,75 Tr
1,80 Tr
2,07 Tr
Thu nhập ròng
18,18 Tr
7,59 Tr
17,76 Tr
19,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,33%
7,44%
15,07%
16,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,18
0,09
0,17
0,17
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,29 Tr
-2,09 Tr
-2,11 Tr
-2,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,29 Tr
-2,09 Tr
-2,11 Tr
-2,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,59 Tr
16,74 Tr
32,11 Tr
31,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,00 N
32,00 N
47,00 N
Các ứng dụng của Google