Finance

Danh sách
VNOM:NASDAQ
Viper Energy Inc
41,07 US$
-1,25%
(-0,52) 1 ngày
41,04 US$
-0,07% (-0,027)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 7 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VNOM...
Mở
41,74 US$
Cao
42,05 US$
Thấp
40,50 US$
Vốn hoá thị trường
14,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,80 Tr
Khối lượng
2,35 Tr
Cổ tức
5,79%
Cổ tức hằng quý
0,60 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
304,92
Cao nhất trong 52 tuần
51,13 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,10 US$
EPS
0,13 US$
Beta
0,50
Số cổ phiếu đang lưu hành
194,40 Tr
Số nhân viên
0
Mở
41,74 US$
Cao
42,05 US$
Thấp
40,50 US$
Vốn hoá thị trường
14,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,80 Tr
Khối lượng
2,35 Tr
Cổ tức
5,79%
Cổ tức hằng quý
0,60 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
304,92
Cao nhất trong 52 tuần
51,13 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,10 US$
EPS
0,13 US$
Beta
0,50
Số cổ phiếu đang lưu hành
194,40 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Viper Energy Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2013
Trụ sở chínhMidland, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 13 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho VNOM trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
13
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 13 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho VNOM trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 41,07 US$
59,00 US$ (+43,66%)
Trung bình
53,92 US$ (+31,29%)
Thấp nhất
46,00 US$ (+12,00%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Betty Jiang
Barclays
Buy
Maintained
58,00 US$
+41,2%
10/05/2026
Neil Mehta
Goldman Sachs
Buy
Reiterated
53,00 US$
+29%
09/30/2026
Unknown Analyst
Seaport Global
Buy
Initiated
54,00 US$
+31,5%
09/02/2026
Scott Hanold
RBC Capital
Buy
Maintained
55,00 US$
+33,9%
08/20/2026
Devin McDermott
Morgan Stanley
Buy
Reiterated
46,00 US$
+12%
08/20/2026
Arun Jayaram
J.P. Morgan
Buy
Maintained
52,00 US$
+26,6%
08/06/2026
Aaron Bilkoski
TD Cowen
Buy
Reiterated
59,00 US$
+43,7%
08/05/2026
William Janela
Mizuho Securities
Buy
Maintained
56,00 US$
+36,4%
08/04/2026
Neal Dingmann
William Blair
Buy
Maintained
-
-
08/03/2026
Leo Mariani
Roth MKM
Buy
Maintained
50,00 US$
+21,7%
08/03/2026
Charles Meade
Johnson Rice
Buy
Initiated
55,00 US$
+33,9%
08/03/2026
John Freeman
Raymond James
Buy
Maintained
57,00 US$
+38,8%
07/31/2026
Gabriel Daoud
Truist Financial
Buy
Maintained
52,00 US$
+26,6%
07/20/2026
Sam Margolin
Wells Fargo
Buy
Maintained
61,00 US$
+48,5%
07/02/2026
Tim Rezvan
KeyBanc
Buy
Maintained
65,00 US$
+58,3%
06/03/2026
Hanwen Chang
Wells Fargo
Buy
Maintained
61,00 US$
+48,5%
05/14/2026
John Edelman CFA
Jefferies
Buy
Upgraded
55,00 US$
+33,9%
04/13/2026
Unknown Analyst
KeyBanc
Buy
Maintained
65,00 US$
+58,3%
04/01/2026
Paul Diamond CFA
Citi
Buy
Maintained
57,00 US$
+38,8%
03/31/2026
Kalei Akamine
Bank of America Securities
Buy
Maintained
53,00 US$
+29%
03/16/2026
Mark Lear
Piper Sandler
Buy
Maintained
68,00 US$
+65,6%
03/12/2026
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,76 US$ / 0,80 US$
-5,42%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
639,00 Tr / 631,98 Tr
+1,11%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
399,00 Tr
411,00 Tr
485,00 Tr
639,00 Tr
Giá vốn hàng bán
15,00 Tr
-25,00 Tr
-
-
Chi phí doanh thu
15,00 Tr
-25,00 Tr
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,00 Tr
12,00 Tr
13,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí hoạt động
182,00 Tr
259,00 Tr
214,00 Tr
211,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
197,00 Tr
234,00 Tr
214,00 Tr
211,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
202,00 Tr
177,00 Tr
271,00 Tr
428,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-3,00 Tr
-
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-223,00 Tr
-267,00 Tr
243,00 Tr
403,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
169,00 Tr
141,00 Tr
244,00 Tr
403,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-26,00 Tr
-21,00 Tr
28,00 Tr
72,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,66%
7,87%
11,52%
17,87%
Chi phí hoạt động khác
-10,00 Tr
13,00 Tr
-5,00 Tr
5,00 Tr
Thu nhập ròng
-77,00 Tr
-103,00 Tr
97,00 Tr
142,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-19,30%
-25,06%
20,00%
22,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,40
0,31
0,55
0,76
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
10,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-32,00 Tr
-43,00 Tr
-27,00 Tr
-24,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-32,00 Tr
-33,00 Tr
-27,00 Tr
-24,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
182,00 Tr
234,00 Tr
206,00 Tr
195,00 Tr
EBITDA
384,00 Tr
411,00 Tr
477,00 Tr
623,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google