Finance

Danh sách
VNO:NYSE
Vornado Realty Trust
33,80 US$
+0,51%
(+0,17) 1 ngày
33,80 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 12 thg 10, 16:00:02 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VNO...
Mở
33,46 US$
Cao
33,86 US$
Thấp
33,04 US$
Vốn hoá thị trường
6,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,35 Tr
Khối lượng
862,37 N
Chỉ số P/E
1.282,25
Cao nhất trong 52 tuần
41,60 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,57 US$
EPS
0,03 US$
Beta
1,57
Số cổ phiếu đang lưu hành
186,72 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
33,46 US$
Cao
33,86 US$
Thấp
33,04 US$
Vốn hoá thị trường
6,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,35 Tr
Khối lượng
862,37 N
Chỉ số P/E
1.282,25
Cao nhất trong 52 tuần
41,60 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,57 US$
EPS
0,03 US$
Beta
1,57
Số cổ phiếu đang lưu hành
186,72 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Vornado Realty Trust is an American real estate investment trust formed in Maryland in 1982, with its primary office in New York City. The company invests in office buildings and street retail in Manhattan. Wikipedia
Giới thiệu về Vornado Realty Trust
Giám đốc điều hànhSteven Roth
Số nhân viên3,14 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chínhThành phố New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webvno.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 12 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho VNO trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
3
Nắm giữ
6
Bán
3
Dự đoán 12 tháng
Theo 12 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho VNO trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 33,80 US$
50,00 US$ (+47,93%)
Trung bình
39,08 US$ (+15,62%)
Thấp nhất
31,00 US$ (-8,28%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Alexander Goldfarb
Piper Sandler
Hold
Maintained
37,00 US$
+9,5%
10/12/2026
Steve Sakwa
Evercore ISI
Buy
Maintained
43,00 US$
+27,2%
09/21/2026
Michael Lewis
Truist Financial
Hold
Maintained
35,00 US$
+3,6%
09/21/2026
Nicholas Yulico
Scotiabank
Hold
Maintained
39,00 US$
+15,4%
09/17/2026
Anthony Paolone
J.P. Morgan
Hold
Maintained
39,00 US$
+15,4%
09/15/2026
Brendan Lynch
Barclays
Sell
Maintained
34,00 US$
+0,6%
09/08/2026
Jana Galan
Bank of America Securities
Hold
Maintained
47,00 US$
+39,1%
08/17/2026
Nicholas Joseph
Citi
Hold
Maintained
40,00 US$
+18,3%
08/10/2026
Caitlin Burrows
Goldman Sachs
Sell
Maintained
31,00 US$
-8,3%
08/06/2026
Floris van Dijkum
Ladenburg Thalmann & Co.
Buy
Maintained
50,00 US$
+47,9%
08/05/2026
Ronald Kamdem
Morgan Stanley
Sell
Maintained
32,00 US$
-5,3%
08/04/2026
Vikram Malhotra
Mizuho Securities
Buy
Maintained
42,00 US$
+24,3%
07/21/2026
John Kim
BMO Capital
Buy
Maintained
43,00 US$
+27,2%
06/15/2026
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -0,02 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
481,11 Tr / 453,57 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
475,64 Tr
448,43 Tr
471,93 Tr
481,11 Tr
Giá vốn hàng bán
241,77 Tr
234,10 Tr
246,63 Tr
223,65 Tr
Chi phí doanh thu
241,77 Tr
234,10 Tr
246,63 Tr
223,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,49 Tr
40,05 Tr
42,24 Tr
39,10 Tr
Chi phí hoạt động
154,61 Tr
153,40 Tr
160,77 Tr
210,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
396,38 Tr
387,50 Tr
407,40 Tr
433,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
79,26 Tr
60,93 Tr
64,52 Tr
47,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,77 Tr
-741,00 N
-824,00 N
-5,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,65 Tr
12,70 Tr
-16,12 Tr
42,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,65 Tr
-9,02 Tr
-16,12 Tr
-33,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,59 Tr
7,78 Tr
5,91 Tr
3,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-40,95%
61,29%
-36,65%
8,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
27,12 Tr
16,13 Tr
-7,32 Tr
31,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,70%
3,60%
-1,55%
6,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-0,02
-0,08
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,41 Tr
13,38 Tr
9,33 Tr
8,99 Tr
Chi phí lãi suất
-78,25 Tr
-82,58 Tr
-89,14 Tr
-84,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-55,84 Tr
-69,20 Tr
-79,82 Tr
-75,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
117,12 Tr
113,35 Tr
118,53 Tr
171,23 Tr
EBITDA
196,28 Tr
174,18 Tr
182,96 Tr
218,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-11,25 Tr
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google