Finance

Danh sách
Tại sao VNI giảm 5,65%?
Tìm hiểu sâu hơn
VNI:FRA
Avnet Inc
83,50 €
-5,65%
(-5,00) 1 ngày
15 thg 10, 08:01:28 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VNI...
Mở
83,50 €
Cao
83,50 €
Thấp
83,50 €
Vốn hoá thị trường
7,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
94,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
38,20 €
Số nhân viên
15 N
Mở
83,50 €
Cao
83,50 €
Thấp
83,50 €
Vốn hoá thị trường
7,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
94,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
38,20 €
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Avnet, Inc. is a distributor of electronic components headquartered in Tempe, Arizona, named after Charles Avnet, who founded the company in 1921. After its start on Manhattan's Radio Row, the company was incorporated in 1955 and began trading on the New York Stock Exchange in 1961. On May 8, 2018, Avnet changed stock markets to Nasdaq, trading under the same ticker AVT. Wikipedia
Giới thiệu về Avnet Inc
Giám đốc điều hànhPhilip R. Gallagher | Roy Vallee
Số nhân viên15 N
Ngày thành lập1921
Trụ sở chínhPhoenix, Arizona, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webavnet.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,90 T
6,32 T
7,12 T
8,30 T
Giá vốn hàng bán
5,28 T
5,66 T
6,38 T
7,43 T
Chi phí doanh thu
5,28 T
5,66 T
6,38 T
7,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
462,47 Tr
489,70 Tr
516,82 Tr
545,54 Tr
Chi phí hoạt động
462,47 Tr
489,67 Tr
516,86 Tr
545,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,75 T
6,15 T
6,90 T
7,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
152,29 Tr
173,37 Tr
222,20 Tr
319,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-96,00 N
3,10 Tr
4,16 Tr
2,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
76,80 Tr
89,90 Tr
140,57 Tr
160,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
85,10 Tr
115,10 Tr
155,27 Tr
246,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,06 Tr
28,17 Tr
46,24 Tr
33,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,63%
31,34%
32,89%
20,97%
Chi phí hoạt động khác
-
-29,00 N
37,00 N
-2,00 N
Thu nhập ròng
51,74 Tr
61,73 Tr
94,33 Tr
126,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,88%
0,98%
1,32%
1,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,84
1,05
1,48
2,28
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-60,31 Tr
-61,80 Tr
-63,90 Tr
-67,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-60,31 Tr
-61,80 Tr
-63,90 Tr
-67,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
169,13 Tr
192,00 Tr
240,96 Tr
342,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google