Trang chủVMXX • CVE
add
Valhalla Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,41 $
Phạm vi một năm
0,070 $ - 1,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,27 Tr CAD
Số lượng trung bình
4,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 159,96 N | 9,44% |
Thu nhập ròng | -166,06 N | -5,03% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 411,66 N | -50,72% |
Tổng tài sản | 568,46 N | -43,02% |
Tổng nợ | 444,92 N | 122,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 123,54 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -62,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -192,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -166,06 N | -5,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -234,35 N | -432,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -226,97 N | -128,41% |
Dòng tiền tự do | -160,16 N | -911,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web