Finance

Danh sách
VMT:ASX
Vmoto Ltd
0,11 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
3 thg 9, 16:10:07 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VMT...
Vốn hoá thị trường
44,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
41,22 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
402,98 Tr
Số nhân viên
7
Vốn hoá thị trường
44,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
41,22 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
402,98 Tr
Số nhân viên
7
Hồ sơ
Vmoto is a manufacturer and distributor of electric motorcycles, based in Perth, Australia, with a manufacturing facility located in Nanjing, China. The Nanjing factory of Vmoto produces the electric motorcycles of the Super Soco brand, and these are distributed internationally through the Vmoto Soco group, an entity controlled by Vmoto. In recent years, the company has steadily increased the prominence of the Vmoto brand, with the newly released models carrying exclusively Vmoto branding. Wikipedia
Giới thiệu về Vmoto Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvmoto.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,04 Tr
13,04 Tr
17,84 Tr
17,84 Tr
Giá vốn hàng bán
9,18 Tr
9,18 Tr
14,72 Tr
14,72 Tr
Chi phí doanh thu
9,18 Tr
9,18 Tr
14,72 Tr
14,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,18 Tr
7,18 Tr
5,87 Tr
5,87 Tr
Chi phí hoạt động
7,40 Tr
7,40 Tr
4,78 Tr
4,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
16,57 Tr
16,57 Tr
19,50 Tr
19,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,53 Tr
-3,53 Tr
-1,66 Tr
-1,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
263,50 N
263,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,50 Tr
-3,50 Tr
-1,53 Tr
-1,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,49 Tr
-3,49 Tr
-1,53 Tr
-1,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
222,50 N
222,50 N
-1,09 Tr
-1,09 Tr
Thu nhập ròng
-3,50 Tr
-3,50 Tr
-1,53 Tr
-1,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-26,85%
-26,85%
-8,58%
-8,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
355,50 N
355,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-162,50 N
-162,50 N
-131,00 N
-131,00 N
Chi phí lãi suất ròng
193,00 N
193,00 N
-131,00 N
-131,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,52 Tr
-2,52 Tr
-496,75 N
-496,75 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google