Finance

Danh sách
VMM:NSE
Vishal Mega Mart Ltd
99,62 ₹
-1,37%
(-1,38) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VMM...
Mở
100,01 ₹
Cao
100,50 ₹
Thấp
98,42 ₹
Vốn hoá thị trường
458,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,91 Tr
Khối lượng
11,79 Tr
Chỉ số P/E
52,75
Cao nhất trong 52 tuần
152,18 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
98,00 ₹
EPS
1,89 ₹
Số nhân viên
22 N
Mở
100,01 ₹
Cao
100,50 ₹
Thấp
98,42 ₹
Vốn hoá thị trường
458,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,91 Tr
Khối lượng
11,79 Tr
Chỉ số P/E
52,75
Cao nhất trong 52 tuần
152,18 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
98,00 ₹
EPS
1,89 ₹
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vishal Mega Mart Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21,9 N
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
0,55 ₹ / 0,56 ₹
-2,22%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
37,27 T / 37,69 T
-1,12%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,81 T
36,70 T
31,14 T
37,27 T
Giá vốn hàng bán
21,38 T
26,04 T
23,07 T
26,58 T
Chi phí doanh thu
21,38 T
26,04 T
23,07 T
26,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,76 T
1,92 T
3,24 T
2,14 T
Chi phí hoạt động
6,18 T
6,29 T
5,58 T
7,10 T
Tổng chi phí hoạt động
27,56 T
32,33 T
28,65 T
33,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,25 T
4,37 T
2,49 T
3,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
201,75 Tr
245,93 Tr
-614,90 Tr
331,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,04 T
4,19 T
2,25 T
3,46 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,04 T
4,19 T
1,56 T
3,46 T
Chi phí thuế thu nhập
520,59 Tr
1,06 T
573,77 Tr
871,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,47%
25,38%
25,47%
25,20%
Chi phí hoạt động khác
2,72 T
2,69 T
560,98 Tr
3,10 T
Thu nhập ròng
1,52 T
3,13 T
1,68 T
2,59 T
Biên lợi nhuận ròng
5,11%
8,53%
5,39%
6,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,32
0,66
0,36
0,55
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
146,80 Tr
-
Chi phí lãi suất
-412,27 Tr
-426,95 Tr
-463,88 Tr
-463,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-412,27 Tr
-426,95 Tr
-317,08 Tr
-463,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,69 T
1,68 T
1,78 T
1,85 T
EBITDA
3,90 T
4,78 T
2,96 T
5,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google