Finance

Danh sách
VMI:NYSE
Valmont Industries Inc
467,08 US$
-0,16%
(-0,73) 1 ngày
467,08 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 12 thg 10, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VMI...
Mở
466,94 US$
Cao
475,29 US$
Thấp
465,90 US$
Vốn hoá thị trường
9,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
182,20 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
0,77 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,18
Cao nhất trong 52 tuần
585,71 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
378,02 US$
EPS
25,69 US$
Beta
1,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,30 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
466,94 US$
Cao
475,29 US$
Thấp
465,90 US$
Vốn hoá thị trường
9,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
182,20 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
0,77 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,18
Cao nhất trong 52 tuần
585,71 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
378,02 US$
EPS
25,69 US$
Beta
1,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,30 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Valmont Industries, Inc. is a large, publicly held American manufacturer of Valley center pivot and linear irrigation equipment, windmill support structures, lighting and traffic poles and steel utility poles. Their corporate office is in Omaha, Nebraska. Their plant and irrigation department is in Valley, Nebraska. Valmont has many worldwide locations including Europe, China and India. The company was founded by Robert B. Daugherty. In 1966, the Valley Manufacturing Company became Valmont Industries, named after the two neighboring towns of Valley and Fremont. Mogens Bay was appointed Head Chairman and C.E.O. following the retirement of founder Robert B. Daugherty in 2004. Valmont acquired Shakespeare Composite Structures from Philips in 2014. Wikipedia
Giới thiệu về Valmont Industries Inc
Giám đốc điều hànhAvner M. Applbaum
Số nhân viên10,8 N
Ngày thành lập1946
Trụ sở chínhOmaha, Nebraska, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webvalmont.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho VMI trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
4
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho VMI trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 467,08 US$
678,00 US$ (+45,16%)
Trung bình
632,67 US$ (+35,45%)
Thấp nhất
600,00 US$ (+28,46%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Brent Thielman
Oppenheimer
Buy
Maintained
600,00 US$
+28,5%
10/09/2026
Tomohiko Sano
J.P. Morgan
Buy
Maintained
620,00 US$
+32,7%
08/21/2026
Brian Drab
William Blair
Buy
Maintained
-
-
07/22/2026
Nathan Jones
Stifel Nicolaus
Buy
Maintained
678,00 US$
+45,2%
07/22/2026
Unknown Analyst
Oppenheimer
Buy
Initiated
600,00 US$
+28,5%
05/28/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 7 ngày nữa
Thứ 3, 20 thg 10, 15:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 5,74 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 1,11 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,05 T
1,04 T
1,03 T
1,12 T
Giá vốn hàng bán
727,73 Tr
728,37 Tr
712,32 Tr
777,87 Tr
Chi phí doanh thu
727,73 Tr
728,37 Tr
712,32 Tr
777,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
33,00 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
176,79 Tr
154,44 Tr
162,33 Tr
174,71 Tr
Chi phí hoạt động
176,79 Tr
187,44 Tr
162,33 Tr
174,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
904,52 Tr
915,81 Tr
874,65 Tr
952,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
141,46 Tr
122,45 Tr
154,55 Tr
166,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,96 Tr
9,64 Tr
184,00 N
737,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
131,52 Tr
109,58 Tr
145,14 Tr
162,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
130,33 Tr
115,70 Tr
146,70 Tr
158,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,42 Tr
-59,64 Tr
37,12 Tr
41,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,13%
-54,42%
25,57%
25,89%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
99,03 Tr
168,00 Tr
108,03 Tr
119,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,47%
16,18%
10,50%
10,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,98
4,92
5,51
6,14
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,59 Tr
1,64 Tr
1,38 Tr
1,27 Tr
Chi phí lãi suất
-9,74 Tr
-10,15 Tr
-9,41 Tr
-9,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,15 Tr
-8,51 Tr
-8,03 Tr
-8,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
163,10 Tr
145,53 Tr
177,15 Tr
190,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
38,00 N
-664,00 N
106,00 N
-77,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google