Finance

Danh sách
VLYPO:NASDAQ
Valley National 5.50% Fixed to Floating Rate Non Cum Perp Pref Shs Series B
24,36 US$
-0,45%
(-0,11) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VLYPO...
Mở
24,45 US$
Cao
24,51 US$
Thấp
24,30 US$
Vốn hoá thị trường
7,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,68 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
25,64 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,10 US$
Beta
0,30
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,00 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
24,45 US$
Cao
24,51 US$
Thấp
24,30 US$
Vốn hoá thị trường
7,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,68 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
25,64 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,10 US$
Beta
0,30
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,00 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Stock Traders Daily
Stock Traders Daily
·
1 ngày trước
Liquidity Mapping Around (VLYPP) Price Events
Stock Traders Daily
Stock Traders Daily
·
1 ngày trước
(VLYPO) Volatility Zones as Tactical Triggers
Stock Traders Daily
Stock Traders Daily
·
1 ngày trước
Responsive Playbooks and the VLY Inflection
Giới thiệu về Valley National 5.50% Fixed to Floating Rate Non Cum Perp Pref Shs Series B
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,68 N
Ngày thành lập1927
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvalley.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
483,79 Tr
505,91 Tr
503,09 Tr
515,41 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
221,79 Tr
229,78 Tr
232,97 Tr
237,65 Tr
Chi phí hoạt động
253,07 Tr
270,74 Tr
269,57 Tr
274,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
253,07 Tr
270,74 Tr
269,57 Tr
274,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
230,72 Tr
235,18 Tr
233,52 Tr
241,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,72 Tr
-18,75 Tr
-17,40 Tr
-17,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
209,96 Tr
221,70 Tr
209,18 Tr
220,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
211,00 Tr
216,42 Tr
216,13 Tr
223,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
46,60 Tr
26,30 Tr
45,27 Tr
49,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,20%
11,86%
21,64%
22,48%
Chi phí hoạt động khác
31,28 Tr
40,96 Tr
36,60 Tr
36,62 Tr
Thu nhập ròng
163,36 Tr
195,40 Tr
163,91 Tr
170,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,77%
38,62%
32,58%
33,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,28
0,31
0,29
0,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-631,00 N
-1,86 Tr
-3,10 Tr
-1,72 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google