Finance

Danh sách
VLY:NASDAQ
Valley National Bancorp
12,32 US$
-1,68%
(-0,21) 1 ngày
14 thg 10, 14:44:46 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VLY...
Mở
12,35 US$
Cao
12,43 US$
Thấp
12,26 US$
Vốn hoá thị trường
6,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,09 Tr
Khối lượng
3,94 Tr
Cổ tức
3,57%
Cổ tức hằng quý
0,11 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,41
Cao nhất trong 52 tuần
15,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,64 US$
EPS
1,18 US$
Beta
1,06
Số cổ phiếu đang lưu hành
552,60 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
12,35 US$
Cao
12,43 US$
Thấp
12,26 US$
Vốn hoá thị trường
6,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,09 Tr
Khối lượng
3,94 Tr
Cổ tức
3,57%
Cổ tức hằng quý
0,11 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,41
Cao nhất trong 52 tuần
15,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,64 US$
EPS
1,18 US$
Beta
1,06
Số cổ phiếu đang lưu hành
552,60 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Valley National Bancorp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,68 N
Ngày thành lập1927
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvalley.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 10 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho VLY trong 3 tháng qua
Mua
Mua
7
Nắm giữ
3
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 10 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho VLY trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 12,32 US$
17,00 US$ (+37,99%)
Trung bình
16,50 US$ (+33,93%)
Thấp nhất
15,00 US$ (+21,75%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Jon Arfstrom
RBC Capital
Buy
Maintained
17,00 US$
+38%
10/09/2026
Christopher Mcgratty
KBW
Hold
Maintained
17,00 US$
+38%
10/06/2026
Jared Shaw
Barclays
Hold
Maintained
15,00 US$
+21,8%
10/05/2026
Unknown Analyst
Raymond James
Buy
Reiterated
17,00 US$
+38%
10/02/2026
Anthony Elian
J.P. Morgan
Buy
Maintained
15,50 US$
+25,8%
10/01/2026
David Smith -CFA
Truist Financial
Buy
Maintained
-
-
09/29/2026
Manuel Navas
Piper Sandler
Buy
Reiterated
17,00 US$
+38%
09/29/2026
Ryan Kenny
Morgan Stanley
Hold
Reiterated
16,00 US$
+29,9%
09/29/2026
Janet Lee
TD Cowen
Buy
Maintained
17,00 US$
+38%
07/24/2026
Dave Rochester
Cantor Fitzgerald
Buy
Maintained
17,00 US$
+38%
07/15/2026
Brian Foran
Truist Financial
Buy
Maintained
16,50 US$
+33,9%
07/10/2026
Timur Braziler
UBS
Buy
Reiterated
17,00 US$
+38%
07/08/2026
Manan Gosalia
Morgan Stanley
Hold
Maintained
16,00 US$
+29,9%
06/29/2026
Nicholas Holowko
UBS
Buy
Maintained
15,00 US$
+21,8%
02/04/2026
Ben Gerlinger
Citi
Buy
Maintained
16,00 US$
+29,9%
02/02/2026
Steve Moss
Raymond James
Buy
Upgraded
15,00 US$
+21,8%
01/30/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 8 ngày nữa
Thứ 5, 22 thg 10, 14:30
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,33 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 577,85 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
483,79 Tr
505,91 Tr
503,09 Tr
515,41 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
221,79 Tr
229,78 Tr
232,97 Tr
237,65 Tr
Chi phí hoạt động
253,07 Tr
270,74 Tr
269,57 Tr
274,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
253,07 Tr
270,74 Tr
269,57 Tr
274,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
230,72 Tr
235,18 Tr
233,52 Tr
241,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,72 Tr
-18,75 Tr
-17,40 Tr
-17,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
209,96 Tr
221,70 Tr
209,18 Tr
220,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
211,00 Tr
216,42 Tr
216,13 Tr
223,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
46,60 Tr
26,30 Tr
45,27 Tr
49,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,20%
11,86%
21,64%
22,48%
Chi phí hoạt động khác
31,28 Tr
40,96 Tr
36,60 Tr
36,62 Tr
Thu nhập ròng
163,36 Tr
195,40 Tr
163,91 Tr
170,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,77%
38,62%
32,58%
33,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,28
0,31
0,29
0,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-631,00 N
-1,86 Tr
-3,10 Tr
-1,72 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google