Finance

Danh sách
Tại sao VLX tăng 2,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
VLX:LON
Tập đoàn Volex
696,00 GBX
+2,35%
(+16,00) 1 ngày
9 thg 10, 10:53:16 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VLX...
Mở
676,00 GBX
Cao
698,00 GBX
Thấp
676,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
922,96 N
Khối lượng
259,41 N
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
1,20 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
26,31
Cao nhất trong 52 tuần
710,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
342,50 GBX
EPS
0,26 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
182,41 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
676,00 GBX
Cao
698,00 GBX
Thấp
676,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
922,96 N
Khối lượng
259,41 N
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
1,20 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
26,31
Cao nhất trong 52 tuần
710,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
342,50 GBX
EPS
0,26 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
182,41 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tập đoàn Volex
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,5 N
Ngày thành lập1892
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webvolex.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
291,95 Tr
291,95 Tr
329,35 Tr
329,35 Tr
Giá vốn hàng bán
224,50 Tr
224,50 Tr
253,65 Tr
253,65 Tr
Chi phí doanh thu
224,50 Tr
224,50 Tr
253,65 Tr
253,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,40 Tr
44,40 Tr
37,85 Tr
37,85 Tr
Chi phí hoạt động
44,40 Tr
44,40 Tr
44,90 Tr
44,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
268,90 Tr
268,90 Tr
298,55 Tr
298,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,05 Tr
23,05 Tr
30,80 Tr
30,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
18,95 Tr
18,95 Tr
27,75 Tr
27,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,95 Tr
18,95 Tr
22,00 Tr
22,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,25 Tr
4,25 Tr
8,80 Tr
8,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,43%
22,43%
31,71%
31,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
14,25 Tr
14,25 Tr
18,65 Tr
18,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,88%
4,88%
5,66%
5,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
200,00 N
200,00 N
300,00 N
300,00 N
Chi phí lãi suất
-5,15 Tr
-5,15 Tr
-4,75 Tr
-4,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,95 Tr
-4,95 Tr
-4,45 Tr
-4,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
650,00 N
650,00 N
EBITDA
31,15 Tr
31,15 Tr
39,50 Tr
39,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
100,00 N
100,00 N
Các ứng dụng của Google