Trang chủVLTSA • EPA
add
Voltalia SA
Giá đóng cửa hôm trước
7,01 €
Mức chênh lệch một ngày
6,93 € - 7,02 €
Phạm vi một năm
5,89 € - 9,58 €
Giá trị vốn hóa thị trường
917,92 Tr EUR
Số lượng trung bình
75,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 165,37 Tr | 17,57% |
Chi phí hoạt động | 104,67 Tr | 16,35% |
Thu nhập ròng | -44,23 Tr | -1.593,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,75 | -1.338,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,52 Tr | -49,56% |
Thuế suất hiệu dụng | -16,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 316,49 Tr | -12,13% |
Tổng tài sản | 4,19 T | 5,70% |
Tổng nợ | 3,13 T | 11,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 130,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -44,23 Tr | -1.593,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 70,34 Tr | -13,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -143,84 Tr | -1,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 117,91 Tr | 50,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 39,75 Tr | 154,96% |
Dòng tiền tự do | -120,01 Tr | -19,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
1.909