Finance

Danh sách
VLSFINANCE:NSE
VLS Finance Ltd
233,10 ₹
-0,79%
(-1,86) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VLSFINANCE...
Mở
230,80 ₹
Cao
237,00 ₹
Thấp
230,80 ₹
Vốn hoá thị trường
7,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,41 N
Khối lượng
9,33 N
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,12
Cao nhất trong 52 tuần
339,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
198,81 ₹
EPS
14,46 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,66 Tr
Số nhân viên
36
Mở
230,80 ₹
Cao
237,00 ₹
Thấp
230,80 ₹
Vốn hoá thị trường
7,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,41 N
Khối lượng
9,33 N
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,12
Cao nhất trong 52 tuần
339,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
198,81 ₹
EPS
14,46 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,66 Tr
Số nhân viên
36
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về VLS Finance Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên36
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
134,64 Tr
315,73 Tr
-1,05 T
1,25 T
Giá vốn hàng bán
-
-
5,96 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
-
5,96 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,39 Tr
24,82 Tr
27,28 Tr
24,80 Tr
Chi phí hoạt động
64,71 Tr
71,40 Tr
-12,08 Tr
59,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
64,71 Tr
71,40 Tr
-6,12 Tr
59,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
69,94 Tr
244,33 Tr
-1,05 T
1,19 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
7,62 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
69,94 Tr
244,33 Tr
-1,04 T
1,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
69,94 Tr
244,33 Tr
-1,04 T
1,19 T
Chi phí thuế thu nhập
-1,07 Tr
63,86 Tr
-293,20 Tr
231,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,53%
26,14%
28,23%
19,46%
Chi phí hoạt động khác
31,40 Tr
37,71 Tr
-47,52 Tr
27,91 Tr
Thu nhập ròng
71,01 Tr
180,47 Tr
-745,42 Tr
959,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
52,74%
57,16%
70,80%
76,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,91 Tr
8,88 Tr
8,15 Tr
6,60 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google