Trang chủVLRT • SWX
add
Valartis Group AG
Giá đóng cửa hôm trước
10,70 CHF
Mức chênh lệch một ngày
10,60 CHF - 10,60 CHF
Phạm vi một năm
9,60 CHF - 14,90 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
32,05 Tr CHF
Số lượng trung bình
279,00
Tỷ số P/E
3,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,21 Tr | -26,60% |
Chi phí hoạt động | 2,20 Tr | -12,41% |
Thu nhập ròng | -586,00 N | -641,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,93 | -909,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,16 Tr | -33,21% |
Thuế suất hiệu dụng | -318,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,65 Tr | -37,02% |
Tổng tài sản | 125,16 Tr | -10,07% |
Tổng nợ | 24,49 Tr | -49,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 100,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -586,00 N | -641,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,11 Tr | -457,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,96 Tr | -5,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,89 Tr | -11.689,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,07 Tr | -196,30% |
Dòng tiền tự do | -2,21 Tr | -245,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
34