Finance

Danh sách
VLRS:NYSE
Volaris
6,23 US$
-0,80%
(-0,050) 1 ngày
6,23 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VLRS...
Mở
6,27 US$
Cao
6,27 US$
Thấp
6,10 US$
Vốn hoá thị trường
731,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
346,19 N
Khối lượng
324,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,79 US$
EPS
-1,64 US$
Beta
1,81
Số cổ phiếu đang lưu hành
116,60 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
6,27 US$
Cao
6,27 US$
Thấp
6,10 US$
Vốn hoá thị trường
731,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
346,19 N
Khối lượng
324,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,79 US$
EPS
-1,64 US$
Beta
1,81
Số cổ phiếu đang lưu hành
116,60 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Concesionaria Vuela Compania de Aviación, SA de CV, hoạt động với tên Volaris, là một hãng hàng không giá rẻ của México có trụ sở tại Santa Fe, Álvaro Obregón, Thành phố México và cơ sở hoạt động của hãng được đặt tại sân bay quốc tế General Abelardo L. Rodríguez ở Tijuana. Các hãng hàng không có các chuyến bay thường lệ với México và các nơi khác ở Bắc Mỹ từ sân bay quốc tế Thành phố México ở Thành phố México, sân bay quốc tế Don Miguel Hidalgo y Cótilla, ở Guadalajara, sân bay quốc tế General Abelardo L. Rodríguez ở Tijuana và sân bay quốc tế General Mariano Escobedo ở Monterrey. Volaris là hãng hàng không lớn thứ hai của đất nước sau Aeroméxico. Nó là một đối thủ cạnh tranh hàng đầu trong thị trường hàng không nội địa México, với thị phần khoảng 15% lưu lượng nội địa México. Wikipedia
Giới thiệu về Volaris
Giám đốc điều hànhEnrique Beltranena
Số nhân viên7,29 N
Ngày thành lậpthg 8 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvolaris.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho VLRS trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho VLRS trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 6,23 US$
12,00 US$ (+92,62%)
Trung bình
9,93 US$ (+59,39%)
Thấp nhất
7,70 US$ (+23,60%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Unknown Analyst
BTG Pactual
Hold
Downgraded
9,00 US$
+44,5%
08/23/2026
João Frizo
Goldman Sachs
Hold
Reiterated
7,70 US$
+23,6%
08/11/2026
Alberto Valerio
UBS
Buy
Maintained
11,00 US$
+76,6%
08/05/2026
Rogerio Araujo
Bank of America Securities
Buy
Reiterated
12,00 US$
+92,6%
07/21/2026
Alejandro Demichelis
Jefferies
Hold
Initiated
10,00 US$
+60,5%
06/18/2026
Abraham Fuentes Salinas
Banco Santander
Buy
Upgraded
8,90 US$
+42,9%
06/14/2026
Guilherme Mendes
J.P. Morgan
Hold
Maintained
9,50 US$
+52,5%
06/12/2026
Pablo Ricalde
Itau Unibanco
Sell
Downgraded
7,40 US$
+18,8%
05/07/2026
Cenk Orcan
HSBC
Hold
Downgraded
7,50 US$
+20,4%
05/06/2026
Pablo Monsivais
Barclays
Buy
Maintained
9,00 US$
+44,5%
04/28/2026
Duane Pfennigwerth
Evercore ISI
Buy
Maintained
10,00 US$
+60,5%
04/17/2026
Báo cáo gần đây nhất
22 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
-1,11 MX$ / -1,35 MX$
+18,08%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (MXN)
14,94 T / 14,88 T
+0,42%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
784,28 Tr
881,77 Tr
770,31 Tr
859,27 Tr
Giá vốn hàng bán
219,00 Tr
1,72 T
252,00 Tr
-
Chi phí doanh thu
219,00 Tr
1,72 T
252,00 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,62 Tr
40,76 Tr
33,50 Tr
45,62 Tr
Chi phí hoạt động
497,63 Tr
-900,21 Tr
539,63 Tr
958,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
716,63 Tr
818,11 Tr
791,63 Tr
958,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
67,66 Tr
63,66 Tr
-21,32 Tr
-98,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-66,53 Tr
194,75 Tr
-65,12 Tr
-71,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,59 Tr
36,69 Tr
-89,30 Tr
-184,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,59 Tr
577,00 N
-89,30 Tr
-184,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,58 Tr
32,10 Tr
-17,86 Tr
-57,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,00%
87,50%
20,00%
31,21%
Chi phí hoạt động khác
465,01 Tr
-1,44 T
506,12 Tr
912,49 Tr
Thu nhập ròng
6,02 Tr
4,58 Tr
-71,44 Tr
-127,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,77%
0,52%
-9,27%
-14,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,05
0,04
-
-1,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,48 Tr
12,58 Tr
9,16 Tr
9,65 Tr
Chi phí lãi suất
-9,05 Tr
-276,39 Tr
-9,75 Tr
-10,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,43 Tr
-263,81 Tr
-593,00 N
-424,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
499,36 Tr
-
-
EBITDA
116,23 Tr
113,74 Tr
25,78 Tr
-49,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,56 Tr
-10,14 Tr
-8,26 Tr
-12,89 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google