Finance

Danh sách
VLOE34:BVMF
Valero Energy Corporation BDR
131,30 R$
-0,98%
(-1,30) 1 ngày
5 thg 10, 16:38:08 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VLOE34...
Mở
127,72 R$
Cao
132,20 R$
Thấp
127,40 R$
Vốn hoá thị trường
120,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
614,00
Khối lượng
473,00
Cao nhất trong 52 tuần
134,16 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
55,06 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
287,93 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
127,72 R$
Cao
132,20 R$
Thấp
127,40 R$
Vốn hoá thị trường
120,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
614,00
Khối lượng
473,00
Cao nhất trong 52 tuần
134,16 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
55,06 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
287,93 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Valero Energy Corporation is an American-based fuels producer mostly involved in manufacturing and marketing transportation fuels and other related products. It is headquartered in San Antonio, Texas, United States. Throughout the United States, Canada, and the United Kingdom, the company owns and operates 14 refineries with a combined throughput capacity of approximately 3.2 million barrels per day, two renewable diesel plants that produce approximately 1.2 billion gallons per year, and 12 ethanol plants with a combined production capacity of 1.6 billion gallons as its subsidiaries. According to a number of estimates, Valero has become a major producer of corn ethanol and renewable diesel. Wikipedia
Giới thiệu về Valero Energy Corporation BDR
Giám đốc điều hànhR. Lane Riggs
Số nhân viên9,78 N
Ngày thành lập1 thg 1, 1980
Trụ sở chínhSan Antonio, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webvalero.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
12,54 US$ / 10,13 US$
+23,84%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
42,82 T / 38,43 T
+11,42%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,34 T
28,62 T
30,66 T
42,82 T
Giá vốn hàng bán
27,70 T
19,19 T
26,06 T
34,99 T
Chi phí doanh thu
27,70 T
19,19 T
26,06 T
34,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
228,00 Tr
293,00 Tr
261,00 Tr
209,00 Tr
Chi phí hoạt động
969,00 Tr
7,73 T
2,75 T
2,57 T
Tổng chi phí hoạt động
28,66 T
26,92 T
28,80 T
37,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,68 T
1,70 T
1,86 T
5,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
68,00 Tr
66,00 Tr
108,00 Tr
92,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,46 T
1,52 T
1,72 T
5,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,61 T
1,62 T
1,82 T
5,20 T
Chi phí thuế thu nhập
390,00 Tr
355,00 Tr
401,00 Tr
1,09 T
Thuế suất hiệu dụng
26,79%
23,29%
23,27%
21,17%
Chi phí hoạt động khác
5,00 Tr
6,72 T
1,74 T
1,66 T
Thu nhập ròng
1,10 T
1,13 T
1,26 T
3,72 T
Biên lợi nhuận ròng
3,61%
3,96%
4,12%
8,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,66
3,82
4,22
12,54
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-139,00 Tr
-139,00 Tr
-140,00 Tr
-145,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-139,00 Tr
-139,00 Tr
-140,00 Tr
-145,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
736,00 Tr
717,00 Tr
740,00 Tr
704,00 Tr
EBITDA
2,31 T
2,41 T
2,60 T
5,96 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google