Finance

Danh sách
VLN:TSE
Velan Inc
18,70 CA$
+0,32%
(+0,060) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VLN...
Mở
18,55 CA$
Cao
18,70 CA$
Thấp
18,55 CA$
Vốn hoá thị trường
155,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,26 N
Khối lượng
2,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
19,50 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,61 CA$
EPS
-0,84 CA$
Beta
-0,28
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,02 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
18,55 CA$
Cao
18,70 CA$
Thấp
18,55 CA$
Vốn hoá thị trường
155,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,26 N
Khối lượng
2,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
19,50 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,61 CA$
EPS
-0,84 CA$
Beta
-0,28
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,02 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Velan Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,27 N
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvelan.com
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
67,61 Tr
71,66 Tr
84,90 Tr
57,83 Tr
Giá vốn hàng bán
51,94 Tr
44,48 Tr
67,29 Tr
46,47 Tr
Chi phí doanh thu
51,94 Tr
44,48 Tr
67,29 Tr
46,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-391,00 N
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,38 Tr
16,46 Tr
16,28 Tr
15,72 Tr
Chi phí hoạt động
14,60 Tr
20,02 Tr
16,18 Tr
18,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
66,54 Tr
64,50 Tr
83,47 Tr
65,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,08 Tr
7,16 Tr
1,44 Tr
-7,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
141,00 N
5,59 Tr
-1,54 Tr
-7,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
831,00 N
6,90 Tr
703,00 N
-7,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,82 Tr
2,66 Tr
2,43 Tr
1,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1.290,78%
47,49%
-157,65%
-21,59%
Chi phí hoạt động khác
-777,00 N
3,56 Tr
-2,46 Tr
2,86 Tr
Thu nhập ròng
-2,44 Tr
3,00 Tr
-3,85 Tr
-9,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,61%
4,18%
-4,54%
-16,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
251,00 N
-
Chi phí lãi suất
-244,00 N
-259,00 N
-985,00 N
-84,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-244,00 N
-259,00 N
-734,00 N
-84,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
2,74 Tr
-
EBITDA
3,34 Tr
9,48 Tr
2,16 Tr
-5,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
25,00 N
-
1,00 N
26,00 N
Các ứng dụng của Google