Finance

Danh sách
VLK:AMS
Van Lanschot Kempen NV
63,10 €
+0,56%
(+0,35) 1 ngày
21 thg 10, 09:37:10 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VLK...
Mở
62,80 €
Cao
63,10 €
Thấp
62,45 €
Vốn hoá thị trường
2,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,27 N
Khối lượng
3,01 N
Cổ tức
6,02%
Cổ tức hằng quý
0,95 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,02
Cao nhất trong 52 tuần
71,15 €
Thấp nhất trong 52 tuần
48,45 €
EPS
3,94 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,04 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
62,80 €
Cao
63,10 €
Thấp
62,45 €
Vốn hoá thị trường
2,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,27 N
Khối lượng
3,01 N
Cổ tức
6,02%
Cổ tức hằng quý
0,95 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,02
Cao nhất trong 52 tuần
71,15 €
Thấp nhất trong 52 tuần
48,45 €
EPS
3,94 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,04 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Van Lanschot Kempen N.V. is a specialised, independent, Dutch wealth manager that provides private banking, investment management and investment banking services to wealthy individuals and institutions. It is headquartered in 's-Hertogenbosch, the Netherlands. With a history dating back to 1737, it is the oldest financial institution in the Netherlands and the Benelux and the tenth oldest financial institution in the world. Van Lanschot Kempen has been recognised as one of the leading Dutch wealth managers, with global recognition for its focus on sustainable investment. Wikipedia
Giới thiệu về Van Lanschot Kempen NV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,16 N
Ngày thành lập22 thg 7, 1737
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
196,65 Tr
196,65 Tr
205,73 Tr
205,73 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
123,82 Tr
123,82 Tr
144,76 Tr
144,76 Tr
Chi phí hoạt động
123,82 Tr
123,82 Tr
144,76 Tr
144,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
123,82 Tr
123,82 Tr
144,76 Tr
144,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
72,83 Tr
72,83 Tr
60,96 Tr
60,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
60,53 Tr
60,53 Tr
60,66 Tr
60,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
72,83 Tr
72,83 Tr
60,96 Tr
60,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,73 Tr
15,73 Tr
16,54 Tr
16,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,99%
25,99%
27,27%
27,27%
Chi phí hoạt động khác
-1,00 N
-1,00 N
500,00
500,00
Thu nhập ròng
44,79 Tr
44,79 Tr
44,06 Tr
44,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,78%
22,78%
21,42%
21,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google