Finance

Danh sách
VLGEA:NASDAQ
Village Super Market Inc
45,24 US$
-0,81%
(-0,37) 1 ngày
30 thg 9, 13:40:31 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VLGEA...
Mở
45,82 US$
Cao
45,82 US$
Thấp
44,71 US$
Vốn hoá thị trường
669,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
59,40 N
Khối lượng
12,25 N
Cổ tức
2,21%
Cổ tức hằng quý
0,25 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
12,31
Cao nhất trong 52 tuần
48,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,08 US$
EPS
3,67 US$
Beta
0,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,68 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
45,82 US$
Cao
45,82 US$
Thấp
44,71 US$
Vốn hoá thị trường
669,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
59,40 N
Khối lượng
12,25 N
Cổ tức
2,21%
Cổ tức hằng quý
0,25 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
12,31
Cao nhất trong 52 tuần
48,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,08 US$
EPS
3,67 US$
Beta
0,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,68 Tr
Số nhân viên
5 N
Giới thiệu về Village Super Market Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,68 N
Ngày thành lập1937
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
599,67 Tr
582,59 Tr
640,96 Tr
572,59 Tr
Giá vốn hàng bán
430,77 Tr
417,64 Tr
461,08 Tr
411,78 Tr
Chi phí doanh thu
430,77 Tr
417,64 Tr
461,08 Tr
411,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
138,58 Tr
141,44 Tr
147,89 Tr
143,77 Tr
Chi phí hoạt động
147,22 Tr
149,85 Tr
156,42 Tr
152,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
577,99 Tr
567,49 Tr
617,50 Tr
564,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,68 Tr
15,10 Tr
23,46 Tr
8,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
22,61 Tr
17,51 Tr
25,79 Tr
10,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,07 Tr
17,51 Tr
25,79 Tr
10,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,09 Tr
5,50 Tr
7,92 Tr
1,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,36%
31,44%
30,71%
16,22%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
15,52 Tr
12,00 Tr
17,87 Tr
8,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,59%
2,06%
2,79%
1,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,27 Tr
3,27 Tr
3,18 Tr
3,13 Tr
Chi phí lãi suất
-880,00 N
-862,00 N
-847,00 N
-833,00 N
Chi phí lãi suất ròng
2,39 Tr
2,41 Tr
2,33 Tr
2,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,64 Tr
8,40 Tr
8,53 Tr
8,63 Tr
EBITDA
30,81 Tr
24,01 Tr
32,50 Tr
17,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
24,00 N
-22,00 N
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google