Finance

Danh sách
Tại sao VLERF tăng 2,28%?
Tìm hiểu sâu hơn
VLERF:OTCMKTS
Valeura Energy Inc.
10,77 US$
+2,28%
(+0,24) 1 ngày
10,76 US$
-0,09% (-0,0098)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VLERF...
Mở
10,34 US$
Cao
10,81 US$
Thấp
10,34 US$
Vốn hoá thị trường
1,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,18 N
Khối lượng
29,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,33 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,34 US$
Beta
-4,85
Số cổ phiếu đang lưu hành
106,21 Tr
Số nhân viên
209
Mở
10,34 US$
Cao
10,81 US$
Thấp
10,34 US$
Vốn hoá thị trường
1,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,18 N
Khối lượng
29,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,33 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,34 US$
Beta
-4,85
Số cổ phiếu đang lưu hành
106,21 Tr
Số nhân viên
209
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Valeura Energy Inc.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên209
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
155,65 Tr
163,53 Tr
95,09 Tr
259,77 Tr
Giá vốn hàng bán
49,09 Tr
59,97 Tr
31,44 Tr
58,27 Tr
Chi phí doanh thu
49,09 Tr
59,97 Tr
31,44 Tr
58,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,35 Tr
28,47 Tr
10,31 Tr
12,94 Tr
Chi phí hoạt động
63,34 Tr
96,21 Tr
45,94 Tr
74,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
112,43 Tr
156,18 Tr
77,38 Tr
132,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,22 Tr
7,35 Tr
17,71 Tr
126,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,30 Tr
-22,23 Tr
-12,91 Tr
-26,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,69 Tr
-14,64 Tr
4,22 Tr
96,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,74 Tr
-14,91 Tr
4,15 Tr
96,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,88 Tr
-2,08 Tr
-1,70 Tr
43,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,25%
14,20%
-40,19%
45,17%
Chi phí hoạt động khác
1,84 Tr
1,84 Tr
1,88 Tr
-
Thu nhập ròng
15,81 Tr
-12,56 Tr
5,91 Tr
53,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,16%
-7,68%
6,22%
20,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,85 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-2,17 Tr
-2,04 Tr
-1,79 Tr
-4,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,17 Tr
-192,00 N
-1,79 Tr
-4,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
49,95 Tr
65,76 Tr
33,36 Tr
61,44 Tr
EBITDA
93,17 Tr
79,75 Tr
47,89 Tr
188,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google