Finance

Beta
Danh sách
VLEEY:OTCMKTS
Valeo SE - ADR
8,22 US$
+8,16%
(+0,62) 1 ngày
2 thg 6, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VLEEY...
Mở
8,02 US$
Cao
8,22 US$
Thấp
7,97 US$
Vốn hoá thị trường
4,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,00 N
Khối lượng
4,15 N
Cổ tức
3,09%
Cổ tức hằng quý
0,06 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,36
Cao nhất trong 52 tuần
8,22 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,81 US$
EPS
0,47 US$
Beta
1,23
Số cổ phiếu đang lưu hành
491,22 Tr
Số nhân viên
87 N
Mở
8,02 US$
Cao
8,22 US$
Thấp
7,97 US$
Vốn hoá thị trường
4,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,00 N
Khối lượng
4,15 N
Cổ tức
3,09%
Cổ tức hằng quý
0,06 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,36
Cao nhất trong 52 tuần
8,22 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,81 US$
EPS
0,47 US$
Beta
1,23
Số cổ phiếu đang lưu hành
491,22 Tr
Số nhân viên
87 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Valeo is a French global automotive supplier headquartered in France, listed on the Paris Stock Exchange. It supplies a wide range of products to automakers and the aftermarket. The Group employs 113,600 people in 29 countries worldwide. It has 186 production plants, 66 R&D centers and 15 distribution platforms. In 2018, Valeo's sales rose 4% to €19.1 billion. It frequently ranks as France's leading patent filer. Wikipedia
Giới thiệu về Valeo SE - ADR
Giám đốc điều hànhChristophe Périllat
Số nhân viên87,1 N
Ngày thành lập1923
Trụ sở chínhPa ri, Île-de-France, Pháp
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webvaleo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
5,33 T
5,33 T
5,12 T
5,12 T
Giá vốn hàng bán
4,28 T
4,28 T
4,05 T
4,05 T
Chi phí doanh thu
4,28 T
4,28 T
4,05 T
4,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
557,50 Tr
557,50 Tr
462,00 Tr
462,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
259,50 Tr
259,50 Tr
245,00 Tr
245,00 Tr
Chi phí hoạt động
817,00 Tr
817,00 Tr
707,00 Tr
707,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,10 T
5,10 T
4,76 T
4,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
230,00 Tr
230,00 Tr
360,50 Tr
360,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,50 Tr
-6,50 Tr
-10,00 Tr
-10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
109,00 Tr
109,00 Tr
121,00 Tr
121,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
147,50 Tr
147,50 Tr
289,00 Tr
289,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,50 Tr
41,50 Tr
61,00 Tr
61,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,07%
38,07%
50,41%
50,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
52,00 Tr
52,00 Tr
48,00 Tr
48,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,98%
0,98%
0,94%
0,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,50 Tr
19,50 Tr
16,00 Tr
16,00 Tr
Chi phí lãi suất
-72,50 Tr
-72,50 Tr
-78,00 Tr
-78,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-53,00 Tr
-53,00 Tr
-62,00 Tr
-62,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
533,50 Tr
533,50 Tr
554,00 Tr
554,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,50 Tr
2,50 Tr
-9,00 Tr
-9,00 Tr

Nghiên cứu