Finance

Danh sách
Tại sao VLB tăng 3,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
VLB:KLSE
Vestland Bhd
0,98 MYR
+3,16%
(+0,030) 1 ngày
2 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VLB...
Mở
0,95 MYR
Cao
0,99 MYR
Thấp
0,94 MYR
Vốn hoá thị trường
1,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,89 Tr
Khối lượng
1,61 Tr
Chỉ số P/E
25,30
Cao nhất trong 52 tuần
0,99 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,40 MYR
EPS
0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,04 T
Số nhân viên
353
Mở
0,95 MYR
Cao
0,99 MYR
Thấp
0,94 MYR
Vốn hoá thị trường
1,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,89 Tr
Khối lượng
1,61 Tr
Chỉ số P/E
25,30
Cao nhất trong 52 tuần
0,99 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,40 MYR
EPS
0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,04 T
Số nhân viên
353
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vestland Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên353
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
214,20 Tr
198,35 Tr
199,48 Tr
250,24 Tr
Giá vốn hàng bán
191,52 Tr
181,41 Tr
179,71 Tr
225,90 Tr
Chi phí doanh thu
191,52 Tr
181,41 Tr
179,71 Tr
225,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,71 Tr
3,96 Tr
3,75 Tr
3,35 Tr
Chi phí hoạt động
2,71 Tr
3,96 Tr
3,75 Tr
3,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
194,23 Tr
185,37 Tr
183,45 Tr
229,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,98 Tr
12,98 Tr
16,02 Tr
20,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
279,00 N
-538,12 N
257,00 N
279,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,59 Tr
7,52 Tr
10,92 Tr
15,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,59 Tr
7,52 Tr
10,92 Tr
15,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,62 Tr
1,94 Tr
2,84 Tr
3,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,84%
25,78%
26,01%
24,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,96 Tr
5,58 Tr
8,08 Tr
11,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,12%
2,81%
4,05%
4,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
599,00 N
610,70 N
460,00 N
386,00 N
Chi phí lãi suất
-6,27 Tr
-5,53 Tr
-5,82 Tr
-5,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,67 Tr
-4,92 Tr
-5,36 Tr
-5,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,52 Tr
13,50 Tr
16,56 Tr
21,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-8,33 N
-
-
Các ứng dụng của Google