Finance

Danh sách
VLA:VIE
Valneva SE
2,65 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VLA...
Mở
2,54 €
Cao
2,65 €
Thấp
2,54 €
Vốn hoá thị trường
499,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
873,00
Khối lượng
313,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,12 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,05 €
EPS
-0,89 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,92 Tr
Số nhân viên
620
Mở
2,54 €
Cao
2,65 €
Thấp
2,54 €
Vốn hoá thị trường
499,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
873,00
Khối lượng
313,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,12 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,05 €
EPS
-0,89 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,92 Tr
Số nhân viên
620
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Valneva SE is a specialty vaccine company registered in Saint-Herblain, France, developing, producing and commercializing vaccines for infectious diseases. It has manufacturing sites in Livingston, Scotland; Solna, Sweden, and Vienna, Austria; with other offices in France, Canada and the United States. Wikipedia
Giới thiệu về Valneva SE
Giám đốc điều hànhThomas Lingelbach
Số nhân viên620
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvalneva.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,41 Tr
47,69 Tr
30,90 Tr
34,94 Tr
Giá vốn hàng bán
51,19 Tr
61,64 Tr
41,40 Tr
48,36 Tr
Chi phí doanh thu
51,19 Tr
61,64 Tr
41,40 Tr
48,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,80 Tr
16,54 Tr
15,14 Tr
13,77 Tr
Chi phí hoạt động
15,56 Tr
13,73 Tr
13,20 Tr
12,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
66,76 Tr
75,37 Tr
54,60 Tr
61,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-37,35 Tr
-27,68 Tr
-23,70 Tr
-26,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-37,00 N
-
-
874,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-43,47 Tr
-51,08 Tr
-31,25 Tr
-31,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-43,70 Tr
-51,49 Tr
-31,25 Tr
-31,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
882,00 N
-1,06 Tr
824,00 N
-566,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-2,03%
2,08%
-2,64%
1,78%
Chi phí hoạt động khác
-3,24 Tr
-2,81 Tr
-1,93 Tr
-1,02 Tr
Thu nhập ròng
-44,36 Tr
-50,02 Tr
-32,07 Tr
-31,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-150,82%
-104,89%
-103,78%
-89,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-0,18
-0,17
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
845,00 N
-
526,00 N
-
Chi phí lãi suất
-5,67 Tr
-24,71 Tr
-5,09 Tr
-5,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,83 Tr
-24,71 Tr
-4,57 Tr
-5,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-31,96 Tr
-26,96 Tr
-19,46 Tr
-21,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-230,00 N
432,00 N
-
14,00 N
Các ứng dụng của Google