Finance

Danh sách
VL:BKK
V L Enterprise PCL
0,80 ฿
+1,27%
(+0,0100) 1 ngày
9 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VL...
Mở
0,79 ฿
Cao
0,80 ฿
Thấp
0,79 ฿
Vốn hoá thị trường
946,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
236,91 N
Khối lượng
696,90 N
Cổ tức
2,19%
Cổ tức hằng quý
0,00 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,94
Cao nhất trong 52 tuần
0,90 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,60 ฿
EPS
0,05 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,18 T
Số nhân viên
262
Mở
0,79 ฿
Cao
0,80 ฿
Thấp
0,79 ฿
Vốn hoá thị trường
946,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
236,91 N
Khối lượng
696,90 N
Cổ tức
2,19%
Cổ tức hằng quý
0,00 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,94
Cao nhất trong 52 tuần
0,90 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,60 ฿
EPS
0,05 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,18 T
Số nhân viên
262
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về V L Enterprise PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên262
Ngày thành lập27 thg 9, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
190,08 Tr
191,28 Tr
178,55 Tr
180,02 Tr
Giá vốn hàng bán
157,73 Tr
157,54 Tr
142,02 Tr
156,90 Tr
Chi phí doanh thu
157,73 Tr
157,54 Tr
142,02 Tr
156,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,25 Tr
12,97 Tr
10,59 Tr
10,80 Tr
Chi phí hoạt động
9,25 Tr
12,97 Tr
10,59 Tr
10,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
166,98 Tr
170,51 Tr
152,61 Tr
167,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,10 Tr
20,77 Tr
25,93 Tr
12,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
18,80 Tr
16,95 Tr
22,55 Tr
9,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,80 Tr
16,95 Tr
22,55 Tr
9,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,91 Tr
1,84 Tr
2,84 Tr
1,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,16%
10,83%
12,61%
17,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
16,89 Tr
15,12 Tr
19,71 Tr
7,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,89%
7,90%
11,04%
4,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-4,37 Tr
-3,92 Tr
-3,38 Tr
-2,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,37 Tr
-3,92 Tr
-3,38 Tr
-2,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
61,25 Tr
57,65 Tr
55,41 Tr
41,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
22,87 N
1,42 Tr
2,44 Tr
323,43 N
Các ứng dụng của Google