Finance

Danh sách
Tại sao VKGYO giảm 3,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
VKGYO:IST
Vakif Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
1,57 TRY
-3,09%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 17:25:56 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VKGYO...
Mở
1,62 TRY
Cao
1,62 TRY
Thấp
1,55 TRY
Vốn hoá thị trường
6,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,93 Tr
Khối lượng
13,80 Tr
Cổ tức
5,10%
Cổ tức hằng quý
0,02 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,01
Cao nhất trong 52 tuần
2,52 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,55 TRY
EPS
0,11 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,40 T
Số nhân viên
43
Mở
1,62 TRY
Cao
1,62 TRY
Thấp
1,55 TRY
Vốn hoá thị trường
6,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,93 Tr
Khối lượng
13,80 Tr
Cổ tức
5,10%
Cổ tức hằng quý
0,02 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,01
Cao nhất trong 52 tuần
2,52 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,55 TRY
EPS
0,11 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,40 T
Số nhân viên
43
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vakif Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên43
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
273,61 Tr
606,11 Tr
414,72 Tr
296,29 Tr
Giá vốn hàng bán
163,35 Tr
-87,49 Tr
205,79 Tr
65,24 Tr
Chi phí doanh thu
163,35 Tr
-87,49 Tr
205,79 Tr
65,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,87 Tr
153,53 Tr
86,55 Tr
159,49 Tr
Chi phí hoạt động
62,30 Tr
719,75 Tr
98,61 Tr
128,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
225,65 Tr
632,26 Tr
304,40 Tr
193,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,95 Tr
-26,15 Tr
110,32 Tr
102,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-174,60 Tr
-141,59 Tr
-262,75 Tr
-279,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
111,30 Tr
861,16 Tr
139,76 Tr
552,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
134,80 Tr
159,19 Tr
119,56 Tr
4,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
100,74 Tr
707,44 Tr
-43,60 Tr
394,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
90,51%
82,15%
-31,20%
71,46%
Chi phí hoạt động khác
-7,58 Tr
566,22 Tr
12,06 Tr
-31,20 Tr
Thu nhập ròng
10,56 Tr
153,72 Tr
183,36 Tr
157,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,86%
25,36%
44,21%
53,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
261,77 Tr
327,27 Tr
272,40 Tr
182,13 Tr
Chi phí lãi suất
-319,52 N
-342,64 N
-400,84 N
-388,02 N
Chi phí lãi suất ròng
261,45 Tr
326,93 Tr
272,00 Tr
181,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
49,01 Tr
-25,10 Tr
111,32 Tr
103,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google