Finance

Danh sách
Tại sao VKFYO tăng 5,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
VKFYO:IST
Vakif Menkul Kiymet Yatirim Ortakligi AS
19,09 TRY
+5,59%
(+1,01) 1 ngày
19 thg 10, 11:06:07 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VKFYO...
Mở
18,08 TRY
Cao
19,25 TRY
Thấp
18,08 TRY
Vốn hoá thị trường
572,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
214,34 N
Khối lượng
43,61 N
Cao nhất trong 52 tuần
60,85 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
16,60 TRY
EPS
-0,41 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,00 Tr
Số nhân viên
4
Mở
18,08 TRY
Cao
19,25 TRY
Thấp
18,08 TRY
Vốn hoá thị trường
572,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
214,34 N
Khối lượng
43,61 N
Cao nhất trong 52 tuần
60,85 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
16,60 TRY
EPS
-0,41 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,00 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vakif Menkul Kiymet Yatirim Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvkfyo.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
38,03 Tr
72,82 Tr
54,45 Tr
71,13 Tr
Giá vốn hàng bán
36,26 Tr
69,02 Tr
54,10 Tr
69,95 Tr
Chi phí doanh thu
36,26 Tr
69,02 Tr
54,10 Tr
69,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,67 Tr
5,51 Tr
5,49 Tr
7,86 Tr
Chi phí hoạt động
4,67 Tr
5,51 Tr
5,61 Tr
7,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
40,93 Tr
74,53 Tr
59,71 Tr
77,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,90 Tr
-1,71 Tr
-5,26 Tr
-6,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,03 Tr
-265,60 N
-767,83 N
-344,87 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,99 Tr
-2,03 Tr
-6,09 Tr
-7,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,99 Tr
-2,03 Tr
-6,09 Tr
-7,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
836,00
115,00 N
-
Thu nhập ròng
-3,99 Tr
-2,03 Tr
-6,09 Tr
-7,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,49%
-2,79%
-11,18%
-9,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-62,74 N
-59,48 N
-57,16 N
-48,33 N
Chi phí lãi suất ròng
-62,74 N
-59,48 N
-57,16 N
-48,33 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,89 Tr
-1,69 Tr
-5,25 Tr
-6,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google