Finance

Danh sách
VK:EPA
Vallourec SA
17,61 €
+0,49%
(+0,085) 1 ngày
9 thg 10, 10:10:53 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VK...
Mở
17,50 €
Cao
17,63 €
Thấp
17,44 €
Vốn hoá thị trường
4,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 Tr
Khối lượng
26,31 N
Chỉ số P/E
12,45
Cao nhất trong 52 tuần
27,67 €
Thấp nhất trong 52 tuần
15,07 €
EPS
1,41 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
265,89 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
17,50 €
Cao
17,63 €
Thấp
17,44 €
Vốn hoá thị trường
4,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 Tr
Khối lượng
26,31 N
Chỉ số P/E
12,45
Cao nhất trong 52 tuần
27,67 €
Thấp nhất trong 52 tuần
15,07 €
EPS
1,41 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
265,89 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Vallourec S.A. is a multinational manufacturing company headquartered in Meudon, France. Vallourec specializes in hot rolled seamless steel tubes, expandable tubular technology, automotive parts, and stainless steel, which it provides to energy, construction, automotive, and mechanical industries. Vallourec shares are listed on Euronext Paris. As of 2022, Vallourec has 17,000 employees, numerous integrated manufacturing facilities, advanced R&D operations, and a presence in more than 20 countries. Wikipedia
Giới thiệu về Vallourec SA
Giám đốc điều hànhEdouard Guinotte
Số nhân viên12 N
Ngày thành lập1931
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvallourec.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
0,21 € / 0,27 €
-20,85%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
778,53 Tr / 913,80 Tr
-14,80%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
991,00 Tr
863,00 Tr
911,00 Tr
1,04 T
Giá vốn hàng bán
699,00 Tr
-
644,00 Tr
760,47 Tr
Chi phí doanh thu
699,00 Tr
-
644,00 Tr
760,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
81,00 Tr
-
82,00 Tr
79,00 Tr
Chi phí hoạt động
136,00 Tr
-
103,00 Tr
123,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
835,00 Tr
-
747,00 Tr
883,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
156,00 Tr
-
164,00 Tr
158,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-
1,00 Tr
257,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
138,00 Tr
-
174,00 Tr
133,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
147,00 Tr
-
146,00 Tr
146,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
44,00 Tr
-
34,00 Tr
34,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,88%
-
19,54%
25,67%
Chi phí hoạt động khác
4,00 Tr
-
-25,00 Tr
-7,20 Tr
Thu nhập ròng
86,00 Tr
-
134,00 Tr
95,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,68%
-
14,71%
9,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,37
0,23
0,45
0,42
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
29,69 Tr
Chi phí lãi suất
-10,00 Tr
-
-19,00 Tr
-42,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,00 Tr
-
-19,00 Tr
-12,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
51,00 Tr
-
46,00 Tr
51,69 Tr
EBITDA
208,00 Tr
-
269,87 Tr
210,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google