Finance

Danh sách
Tại sao VIVO giảm 6,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
VIVO:NASDAQ
VivoPower PLC
3,68 US$
-6,60%
(-0,26) 1 ngày
3,77 US$
+2,45% (+0,090)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 29 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VIVO...
Mở
3,96 US$
Cao
4,01 US$
Thấp
3,63 US$
Vốn hoá thị trường
128,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
360,31 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,86 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,69 US$
Beta
-0,66
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,99 Tr
Số nhân viên
41
Mở
3,96 US$
Cao
4,01 US$
Thấp
3,63 US$
Vốn hoá thị trường
128,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
360,31 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,86 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,69 US$
Beta
-0,66
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,99 Tr
Số nhân viên
41
Giới thiệu về VivoPower PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên41
Ngày thành lập2014
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webvivopower.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho VIVO trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho VIVO trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 3,68 US$
10,00 US$ (+171,74%)
Trung bình
10,00 US$ (+171,74%)
Thấp nhất
10,00 US$ (+171,74%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Michael Kupinski
Noble Financial
Buy
Maintained
10,00 US$
+171,7%
08/19/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
31,50 N
31,50 N
-1,00 N
-1,00 N
Giá vốn hàng bán
31,50 N
31,50 N
-6,50 N
-6,50 N
Chi phí doanh thu
31,50 N
31,50 N
-6,50 N
-6,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,18 Tr
1,18 Tr
2,94 Tr
2,94 Tr
Chi phí hoạt động
1,29 Tr
1,29 Tr
3,07 Tr
3,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,32 Tr
1,32 Tr
3,07 Tr
3,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,29 Tr
-1,29 Tr
-3,07 Tr
-3,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-37,50 N
-37,50 N
-267,50 N
-267,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,89 Tr
-2,89 Tr
-4,67 Tr
-4,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,90 Tr
-2,90 Tr
-3,19 Tr
-3,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
190,50 N
190,50 N
-536,00 N
-536,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-6,59%
-6,59%
11,47%
11,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-8,00 N
-8,00 N
Thu nhập ròng
-2,24 Tr
-2,24 Tr
-4,16 Tr
-4,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7.104,76%
-7.104,76%
415.800,00%
415.800,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,00 N
4,00 N
Chi phí lãi suất
-1,28 Tr
-1,28 Tr
-1,16 Tr
-1,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,28 Tr
-1,28 Tr
-1,16 Tr
-1,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
26,00 N
26,00 N
52,50 N
52,50 N
EBITDA
-1,18 Tr
-1,18 Tr
-2,96 Tr
-2,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google