Finance

Danh sách
Tại sao VIVA giảm 4,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
VIVA:IDX
Visi Media Asia Tbk PT
40,00 IDR
-4,76%
(-2,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:14:37 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VIVA...
Mở
42 IDR
Cao
42 IDR
Thấp
39 IDR
Vốn hoá thị trường
658,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,36 Tr
Khối lượng
86,92 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
84 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
25 IDR
EPS
-0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,46 T
Số nhân viên
798
Mở
42 IDR
Cao
42 IDR
Thấp
39 IDR
Vốn hoá thị trường
658,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,36 Tr
Khối lượng
86,92 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
84 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
25 IDR
EPS
-0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,46 T
Số nhân viên
798
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Visi Media Asia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên798
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
235,91 T
240,60 T
234,10 T
207,35 T
Giá vốn hàng bán
97,02 T
110,29 T
101,14 T
91,54 T
Chi phí doanh thu
97,02 T
110,29 T
101,14 T
91,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
130,31 T
96,50 T
130,89 T
135,24 T
Chi phí hoạt động
130,31 T
97,49 T
130,89 T
148,45 T
Tổng chi phí hoạt động
227,32 T
207,78 T
232,03 T
239,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,59 T
32,82 T
2,07 T
-32,65 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,24 NT
1,19 NT
-9,08 T
-15,65 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-37,26 T
-29,40 T
138,78 T
-94,16 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,31 NT
1,27 NT
-19,70 T
-93,51 T
Chi phí thuế thu nhập
-
3,85 T
-
-15,41 T
Thuế suất hiệu dụng
-
-13,09%
-
16,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-37,13 T
-29,35 T
140,20 T
-74,62 T
Biên lợi nhuận ròng
-15,74%
-12,20%
59,89%
-35,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
38,44 Tr
177,10 Tr
41,08 Tr
21,86 Tr
Chi phí lãi suất
-5,18 T
-6,51 T
-4,56 T
-3,34 T
Chi phí lãi suất ròng
-5,14 T
-6,33 T
-4,52 T
-3,32 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
33,27 T
60,67 T
24,19 T
-10,95 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google