Finance

Danh sách
VIVA3:BVMF
Vivara Participacoes SA
23,05 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 17:10:34 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VIVA3...
Mở
22,26 R$
Cao
23,20 R$
Thấp
22,16 R$
Vốn hoá thị trường
5,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,74 Tr
Khối lượng
2,12 Tr
Cổ tức
3,98%
Cổ tức hằng quý
0,23 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
9,24
Cao nhất trong 52 tuần
35,89 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,04 R$
EPS
2,50 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
236,20 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
22,26 R$
Cao
23,20 R$
Thấp
22,16 R$
Vốn hoá thị trường
5,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,74 Tr
Khối lượng
2,12 Tr
Cổ tức
3,98%
Cổ tức hằng quý
0,23 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
9,24
Cao nhất trong 52 tuần
35,89 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,04 R$
EPS
2,50 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
236,20 Tr
Số nhân viên
6 N
Giới thiệu về Vivara Participacoes SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,6 N
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvivara.com.br
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (BRL)
0,65 R$ / 0,62 R$
+3,23%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (BRL)
833,13 Tr / 847,04 Tr
-1,64%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
664,50 Tr
1,06 T
595,51 Tr
833,13 Tr
Giá vốn hàng bán
190,27 Tr
347,98 Tr
179,15 Tr
234,67 Tr
Chi phí doanh thu
190,27 Tr
347,98 Tr
179,15 Tr
234,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
301,49 Tr
439,68 Tr
319,25 Tr
393,45 Tr
Chi phí hoạt động
261,65 Tr
471,53 Tr
318,46 Tr
392,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
451,92 Tr
819,51 Tr
497,62 Tr
627,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
212,58 Tr
244,46 Tr
97,89 Tr
206,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,99 Tr
11,97 Tr
-7,54 Tr
-17,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
175,25 Tr
186,73 Tr
54,52 Tr
163,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
183,99 Tr
187,75 Tr
62,04 Tr
169,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-595,53 N
9,20 Tr
-26,28 Tr
11,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,34%
4,93%
-48,21%
7,05%
Chi phí hoạt động khác
-39,84 Tr
31,85 Tr
-782,00 N
-1,11 Tr
Thu nhập ròng
175,85 Tr
177,53 Tr
80,80 Tr
151,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,46%
16,69%
13,57%
18,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,90
0,94
0,34
0,65
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,33 Tr
9,64 Tr
7,02 Tr
10,20 Tr
Chi phí lãi suất
-36,96 Tr
-52,13 Tr
-35,84 Tr
-25,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,63 Tr
-42,50 Tr
-28,82 Tr
-14,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
226,97 Tr
259,34 Tr
112,87 Tr
221,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google