Finance

Beta
Danh sách
VITT3:BVMF
Vittia SA
3,36 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 6, 17:04:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VITT3...
Mở
3,38 R$
Cao
3,40 R$
Thấp
3,32 R$
Vốn hoá thị trường
529,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
357,86 N
Khối lượng
669,70 N
Cổ tức
6,62%
Cổ tức hằng quý
0,06 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2023
Chỉ số P/E
8,98
Cao nhất trong 52 tuần
4,68 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,10 R$
EPS
0,37 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
157,59 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3,38 R$
Cao
3,40 R$
Thấp
3,32 R$
Vốn hoá thị trường
529,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
357,86 N
Khối lượng
669,70 N
Cổ tức
6,62%
Cổ tức hằng quý
0,06 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2023
Chỉ số P/E
8,98
Cao nhất trong 52 tuần
4,68 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,10 R$
EPS
0,37 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
157,59 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Vittia SA
Giám đốc điều hànhWilson Fernando Romanini
Số nhân viên1,17 N
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvittia.com.br
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
99,06 Tr
324,95 Tr
258,15 Tr
121,91 Tr
Giá vốn hàng bán
84,93 Tr
220,20 Tr
175,44 Tr
86,70 Tr
Chi phí doanh thu
84,93 Tr
220,20 Tr
175,44 Tr
86,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,43 Tr
40,41 Tr
52,46 Tr
48,00 Tr
Chi phí hoạt động
43,94 Tr
55,55 Tr
26,78 Tr
47,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
128,87 Tr
275,74 Tr
202,22 Tr
134,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-29,81 Tr
49,21 Tr
55,93 Tr
-12,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,91 Tr
4,96 Tr
8,42 Tr
12,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-33,58 Tr
48,47 Tr
58,33 Tr
-10,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-33,58 Tr
48,47 Tr
58,33 Tr
-10,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-10,44 Tr
9,03 Tr
8,47 Tr
-3,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,08%
18,64%
14,52%
35,23%
Chi phí hoạt động khác
-579,00 N
13,96 Tr
-26,28 Tr
-541,00 N
Thu nhập ròng
-23,01 Tr
39,50 Tr
50,04 Tr
-6,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-23,23%
12,16%
19,38%
-5,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,15 Tr
1,77 Tr
1,94 Tr
-
Chi phí lãi suất
-6,62 Tr
-7,24 Tr
-6,18 Tr
-10,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,47 Tr
-5,47 Tr
-4,24 Tr
-10,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-24,75 Tr
53,79 Tr
60,12 Tr
-6,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
453,00 N
6,92 Tr
762,00 N
95,00 N

Nghiên cứu