Finance

Danh sách
VITR:STO
Vitrolife AB
90,00 SEK
+1,35%
(+1,20) 1 ngày
7 thg 8, 17:29:51 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VITR...
Mở
88,65 SEK
Cao
91,80 SEK
Thấp
88,65 SEK
Vốn hoá thị trường
12,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
214,20 N
Khối lượng
2,41 Tr
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
0,27 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
153,50 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
84,00 SEK
EPS
-36,78 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
88,65 SEK
Cao
91,80 SEK
Thấp
88,65 SEK
Vốn hoá thị trường
12,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
214,20 N
Khối lượng
2,41 Tr
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
0,27 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
153,50 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
84,00 SEK
EPS
-36,78 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Vitrolife AB
Giám đốc điều hànhBronwyn Brophy
Số nhân viên1,1 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvitrolife.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
835,00 Tr
892,00 Tr
807,00 Tr
857,00 Tr
Giá vốn hàng bán
343,00 Tr
375,00 Tr
324,00 Tr
340,00 Tr
Chi phí doanh thu
343,00 Tr
375,00 Tr
324,00 Tr
340,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,00 Tr
36,00 Tr
32,00 Tr
30,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
311,00 Tr
376,00 Tr
311,00 Tr
299,00 Tr
Chi phí hoạt động
337,00 Tr
374,00 Tr
334,00 Tr
319,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
680,00 Tr
749,00 Tr
658,00 Tr
659,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
155,00 Tr
143,00 Tr
149,00 Tr
198,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-12,00 Tr
-8,00 Tr
-7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
131,00 Tr
-5,29 T
130,00 Tr
179,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
131,00 Tr
83,00 Tr
130,00 Tr
179,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,00 Tr
24,00 Tr
29,00 Tr
50,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,14%
-0,45%
22,31%
27,93%
Chi phí hoạt động khác
-1,00 Tr
-38,00 Tr
-9,00 Tr
-10,00 Tr
Thu nhập ròng
102,00 Tr
-5,31 T
101,00 Tr
129,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,22%
-595,63%
12,52%
15,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,66
0,74
0,95
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
16,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-13,00 Tr
-42,00 Tr
-11,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,00 Tr
-26,00 Tr
-11,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
265,00 Tr
189,00 Tr
251,00 Tr
296,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google