Finance

Danh sách
VISTAA:BMV
Vista Energy SAB de CV
1.289,20 MX$
-0,45%
(-5,80) 1 ngày
15 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VISTAA...
Mở
1.292,67 MX$
Cao
1.300,00 MX$
Thấp
1.288,38 MX$
Vốn hoá thị trường
142,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,27 N
Khối lượng
512,00
Chỉ số P/E
9,21
Cao nhất trong 52 tuần
1.425,00 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
635,29 MX$
EPS
140,05 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,02 Tr
Số nhân viên
642
Mở
1.292,67 MX$
Cao
1.300,00 MX$
Thấp
1.288,38 MX$
Vốn hoá thị trường
142,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,27 N
Khối lượng
512,00
Chỉ số P/E
9,21
Cao nhất trong 52 tuần
1.425,00 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
635,29 MX$
EPS
140,05 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,02 Tr
Số nhân viên
642
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vista Energy SAB de CV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên642
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
706,14 Tr
719,06 Tr
865,01 Tr
1,23 T
Giá vốn hàng bán
139,47 Tr
134,32 Tr
139,74 Tr
202,84 Tr
Chi phí doanh thu
139,47 Tr
134,32 Tr
139,74 Tr
202,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
80,90 Tr
129,75 Tr
96,88 Tr
147,75 Tr
Chi phí hoạt động
314,33 Tr
370,10 Tr
509,68 Tr
485,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
453,80 Tr
504,42 Tr
649,42 Tr
688,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
252,34 Tr
214,65 Tr
215,59 Tr
546,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,09 Tr
-11,09 Tr
-14,86 Tr
-34,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
437,50 Tr
138,39 Tr
143,53 Tr
452,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
156,37 Tr
135,92 Tr
140,04 Tr
449,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
122,22 Tr
52,70 Tr
35,82 Tr
119,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,94%
38,08%
24,95%
26,48%
Chi phí hoạt động khác
22,39 Tr
15,16 Tr
183,08 Tr
64,76 Tr
Thu nhập ròng
315,29 Tr
85,70 Tr
107,71 Tr
321,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
44,65%
11,92%
12,45%
26,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,49
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,60 Tr
1,66 Tr
3,18 Tr
5,00 Tr
Chi phí lãi suất
-64,17 Tr
-52,82 Tr
-55,75 Tr
-65,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-56,57 Tr
-51,16 Tr
-52,57 Tr
-60,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
210,89 Tr
225,10 Tr
229,73 Tr
273,18 Tr
EBITDA
462,01 Tr
473,66 Tr
444,95 Tr
820,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google