Finance

Danh sách
VIST:NYSE
Vista Energy SAB de CV - ADR
64,25 US$
-0,59%
(-0,38) 1 ngày
64,56 US$
+0,48% (+0,31)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VIST...
Mở
63,76 US$
Cao
64,83 US$
Thấp
63,19 US$
Vốn hoá thị trường
7,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,15 Tr
Khối lượng
906,05 N
Chỉ số P/E
8,42
Cao nhất trong 52 tuần
81,44 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,90 US$
EPS
7,63 US$
Beta
0,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,02 Tr
Số nhân viên
642
Mở
63,76 US$
Cao
64,83 US$
Thấp
63,19 US$
Vốn hoá thị trường
7,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,15 Tr
Khối lượng
906,05 N
Chỉ số P/E
8,42
Cao nhất trong 52 tuần
81,44 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,90 US$
EPS
7,63 US$
Beta
0,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,02 Tr
Số nhân viên
642
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vista Energy SAB de CV - ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên642
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho VIST trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
3
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho VIST trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 64,25 US$
107,00 US$ (+66,54%)
Trung bình
92,70 US$ (+44,28%)
Thấp nhất
77,10 US$ (+20,00%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Leonardo Marcondes
Bank of America Securities
Buy
Maintained
107,00 US$
+66,5%
09/08/2026
Rodolfo Angele
J.P. Morgan
Buy
Maintained
94,00 US$
+46,3%
09/01/2026
Milene Carvalho
J.P. Morgan
Buy
Maintained
94,00 US$
+46,3%
09/01/2026
Bruno Amorim
Goldman Sachs
Buy
Maintained
77,10 US$
+20%
08/05/2026
Tasso Vasconcellos
UBS
Buy
Maintained
87,00 US$
+35,4%
05/05/2026
Unknown Analyst
Jefferies
Buy
Maintained
80,00 US$
+24,5%
02/26/2026
Báo cáo gần đây nhất
17 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
2,38 US$ / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,23 T / 1,18 T
+4,78%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
706,14 Tr
719,06 Tr
865,01 Tr
1,23 T
Giá vốn hàng bán
139,47 Tr
134,32 Tr
139,74 Tr
202,84 Tr
Chi phí doanh thu
139,47 Tr
134,32 Tr
139,74 Tr
202,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
80,90 Tr
129,75 Tr
96,88 Tr
147,75 Tr
Chi phí hoạt động
314,33 Tr
370,10 Tr
509,68 Tr
485,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
453,80 Tr
504,42 Tr
649,42 Tr
688,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
252,34 Tr
214,65 Tr
215,59 Tr
546,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,09 Tr
-11,09 Tr
-14,86 Tr
-34,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
437,50 Tr
138,39 Tr
143,53 Tr
452,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
156,37 Tr
135,92 Tr
140,04 Tr
449,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
122,22 Tr
52,70 Tr
35,82 Tr
119,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,94%
38,08%
24,95%
26,48%
Chi phí hoạt động khác
22,39 Tr
15,16 Tr
183,08 Tr
64,76 Tr
Thu nhập ròng
315,29 Tr
85,70 Tr
107,71 Tr
321,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
44,65%
11,92%
12,45%
26,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,49
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,60 Tr
1,66 Tr
3,18 Tr
5,00 Tr
Chi phí lãi suất
-64,17 Tr
-52,82 Tr
-55,75 Tr
-65,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-56,57 Tr
-51,16 Tr
-52,57 Tr
-60,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
210,89 Tr
225,10 Tr
229,73 Tr
273,18 Tr
EBITDA
462,01 Tr
473,66 Tr
444,95 Tr
820,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google