Finance

Danh sách
Tại sao VISI giảm 2,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
VISI:IDX
PT Satu Visi Putra Tbk
1.050,00 IDR
-2,78%
(-30,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:13:46 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VISI...
Mở
1.120 IDR
Cao
1.120 IDR
Thấp
1.010 IDR
Vốn hoá thị trường
3,23 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,88 Tr
Khối lượng
804,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.470 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
155 IDR
EPS
-1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,08 T
Số nhân viên
82
Mở
1.120 IDR
Cao
1.120 IDR
Thấp
1.010 IDR
Vốn hoá thị trường
3,23 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,88 Tr
Khối lượng
804,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.470 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
155 IDR
EPS
-1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,08 T
Số nhân viên
82
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PT Satu Visi Putra Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên82
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
93,79 T
78,49 T
72,74 T
66,28 T
Giá vốn hàng bán
81,38 T
70,99 T
63,99 T
54,87 T
Chi phí doanh thu
81,38 T
70,99 T
63,99 T
54,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,19 T
5,08 T
7,83 T
7,15 T
Chi phí hoạt động
5,02 T
6,14 T
7,83 T
7,16 T
Tổng chi phí hoạt động
86,40 T
77,12 T
71,82 T
62,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,39 T
1,37 T
925,93 Tr
4,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-82,55 Tr
300,80 Tr
3,51 Tr
-172,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,02 T
-3,59 T
-3,39 T
-781,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,02 T
-3,59 T
-3,39 T
-1,29 T
Chi phí thuế thu nhập
889,58 Tr
-65,21 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
29,44%
1,82%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-1,17 T
1,06 T
580,00
6,58 Tr
Thu nhập ròng
2,13 T
-2,89 T
-3,31 T
-432,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,27%
-3,68%
-4,55%
-0,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
321,53 N
14,50 Tr
211,38 N
381,30 N
Chi phí lãi suất
-2,04 T
-2,18 T
-1,86 T
-1,84 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,04 T
-2,16 T
-1,86 T
-1,84 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,17 T
2,39 T
2,02 T
5,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google