Finance

Danh sách
VISHNU:NSE
Vishnu Chemicals Ltd
643,30 ₹
+0,44%
(+2,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VISHNU...
Mở
645,95 ₹
Cao
651,40 ₹
Thấp
634,10 ₹
Vốn hoá thị trường
43,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
127,86 N
Khối lượng
45,44 N
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,08 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
28,93
Cao nhất trong 52 tuần
744,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
466,15 ₹
EPS
22,23 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,95 Tr
Số nhân viên
548
Mở
645,95 ₹
Cao
651,40 ₹
Thấp
634,10 ₹
Vốn hoá thị trường
43,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
127,86 N
Khối lượng
45,44 N
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,08 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
28,93
Cao nhất trong 52 tuần
744,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
466,15 ₹
EPS
22,23 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,95 Tr
Số nhân viên
548
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vishnu Chemicals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên548
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,01 T
4,11 T
4,50 T
4,33 T
Giá vốn hàng bán
2,78 T
2,83 T
2,89 T
2,98 T
Chi phí doanh thu
2,78 T
2,83 T
2,89 T
2,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
637,26 Tr
658,55 Tr
833,66 Tr
695,05 Tr
Chi phí hoạt động
747,80 Tr
774,69 Tr
943,08 Tr
813,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,53 T
3,60 T
3,84 T
3,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
479,62 Tr
509,13 Tr
665,39 Tr
543,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
93,67 Tr
61,84 Tr
-315,83 Tr
128,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
457,87 Tr
435,73 Tr
641,52 Tr
550,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
457,87 Tr
435,73 Tr
640,56 Tr
550,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
129,04 Tr
98,12 Tr
207,50 Tr
154,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,18%
22,52%
32,34%
28,05%
Chi phí hoạt động khác
8,11 Tr
7,83 Tr
7,83 Tr
7,38 Tr
Thu nhập ròng
328,83 Tr
337,61 Tr
434,03 Tr
396,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,20%
8,21%
9,64%
9,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,88
5,02
6,49
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
98,19 Tr
-
Chi phí lãi suất
-115,42 Tr
-135,24 Tr
-
-121,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-115,42 Tr
-135,24 Tr
98,19 Tr
-121,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
102,43 Tr
108,31 Tr
101,59 Tr
111,45 Tr
EBITDA
581,23 Tr
602,06 Tr
766,67 Tr
646,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google