Finance

Danh sách
VISAKAIND:NSE
Visaka Industries Ltd
89,50 ₹
+0,60%
(+0,53) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VISAKAIND...
Mở
87,11 ₹
Cao
89,90 ₹
Thấp
87,04 ₹
Vốn hoá thị trường
7,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
226,12 N
Khối lượng
85,02 N
Cổ tức
2,12%
Cổ tức hằng quý
0,47 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,01
Cao nhất trong 52 tuần
104,41 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
50,20 ₹
EPS
9,94 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,88 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
87,11 ₹
Cao
89,90 ₹
Thấp
87,04 ₹
Vốn hoá thị trường
7,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
226,12 N
Khối lượng
85,02 N
Cổ tức
2,12%
Cổ tức hằng quý
0,47 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,01
Cao nhất trong 52 tuần
104,41 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
50,20 ₹
EPS
9,94 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,88 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Visaka Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,84 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvisaka.co
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,25 T
3,68 T
4,80 T
5,90 T
Giá vốn hàng bán
1,65 T
1,89 T
2,63 T
3,04 T
Chi phí doanh thu
1,65 T
1,89 T
2,63 T
3,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
353,53 Tr
345,10 Tr
681,72 Tr
426,21 Tr
Chi phí hoạt động
1,64 T
1,70 T
1,81 T
2,11 T
Tổng chi phí hoạt động
3,29 T
3,58 T
4,44 T
5,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-44,72 Tr
92,46 Tr
353,72 Tr
746,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,62 Tr
20,34 Tr
-14,95 Tr
17,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-112,88 Tr
28,72 Tr
510,96 Tr
706,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-112,88 Tr
28,72 Tr
275,52 Tr
706,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-25,67 Tr
9,48 Tr
110,79 Tr
179,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,74%
33,01%
21,68%
25,41%
Chi phí hoạt động khác
1,13 T
1,19 T
959,71 Tr
1,52 T
Thu nhập ròng
-87,21 Tr
19,24 Tr
400,17 Tr
526,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,68%
0,52%
8,34%
8,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
18,68 Tr
-
Chi phí lãi suất
-80,78 Tr
-84,08 Tr
-73,01 Tr
-58,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-80,78 Tr
-84,08 Tr
-54,33 Tr
-58,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
162,16 Tr
163,78 Tr
167,06 Tr
167,09 Tr
EBITDA
116,31 Tr
251,86 Tr
516,63 Tr
909,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google