Finance

Beta
Danh sách
VIS:JSE
Visual International Holdings Ltd
2,00 ZAC
-33,33%
(-1,00) 1 ngày
15 thg 6, 17:06:15 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho VIS...
Mở
2,00 ZAC
Cao
2,00 ZAC
Thấp
2,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
24,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
100,47 N
Khối lượng
400,00
Chỉ số P/E
2,32
Cao nhất trong 52 tuần
6,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
1,00 ZAC
EPS
0,01 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Số nhân viên
3
Mở
2,00 ZAC
Cao
2,00 ZAC
Thấp
2,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
24,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
100,47 N
Khối lượng
400,00
Chỉ số P/E
2,32
Cao nhất trong 52 tuần
6,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
1,00 ZAC
EPS
0,01 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Visual International Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 11 2024
thg 2 2025
thg 5 2025
thg 8 2025
Doanh thu
877,97 N
877,97 N
53,65 N
53,65 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
1,29 Tr
1,29 Tr
1,30 Tr
1,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,29 Tr
1,29 Tr
1,30 Tr
1,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-416,18 N
-416,18 N
-1,24 Tr
-1,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
167,88 N
167,88 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
860,60 N
860,60 N
-1,36 Tr
-1,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
104,05 N
104,05 N
-1,36 Tr
-1,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,70 Tr
-2,70 Tr
-183,13 N
-183,13 N
Thuế suất hiệu dụng
-314,30%
-314,30%
13,45%
13,45%
Chi phí hoạt động khác
1,29 Tr
1,29 Tr
1,30 Tr
1,30 Tr
Thu nhập ròng
3,57 Tr
3,57 Tr
-1,18 Tr
-1,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
406,10%
406,10%
-2.196,83%
-2.196,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
832,16 N
832,16 N
85,00
85,00
Chi phí lãi suất
-479,80 N
-479,80 N
-117,45 N
-117,45 N
Chi phí lãi suất ròng
352,35 N
352,35 N
-117,37 N
-117,37 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-415,31 N
-415,55 N
-1,24 Tr
-1,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,55 N
-6,55 N
-
-

Nghiên cứu